Tu sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn ông tu hành (thường nói về đạo Cơ Đốc).
Ví dụ: Tu sĩ sống trong tu viện và giữ các lời khấn tôn giáo.
Nghĩa: Người đàn ông tu hành (thường nói về đạo Cơ Đốc).
1
Học sinh tiểu học
  • Tu sĩ đọc kinh trong nhà thờ rất trang nghiêm.
  • Tu sĩ mặc áo chùng đen và đeo thánh giá.
  • Tu sĩ giúp phát bánh cho người nghèo ở cổng nhà thờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tu sĩ dành cả ngày cho việc cầu nguyện và phục vụ cộng đoàn.
  • Trong buổi lễ, tu sĩ giảng giải câu chuyện Kinh Thánh bằng lời giản dị.
  • Tu sĩ rời chốn ồn ào để sống kỷ luật và lắng nghe tiếng gọi đức tin.
3
Người trưởng thành
  • Tu sĩ sống trong tu viện và giữ các lời khấn tôn giáo.
  • Người tu sĩ chọn đời sống giản phác để trái tim rảnh rang cho cầu nguyện.
  • Những bước chân tu sĩ trên nền đá nhà thờ nghe như nhịp thở của sự tĩnh lặng.
  • Anh nói chuyện với vị tu sĩ không phải để tìm câu trả lời, mà để học cách lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn ông tu hành (thường nói về đạo Cơ Đốc).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tu sĩ Trang trọng, trung tính, dùng để chỉ người đàn ông thực hành đời sống tu hành, đặc biệt trong Cơ Đốc giáo. Ví dụ: Tu sĩ sống trong tu viện và giữ các lời khấn tôn giáo.
linh mục Trang trọng, trung tính, chỉ chức sắc trong đạo Công giáo. Ví dụ: Vị linh mục chủ trì buổi lễ ban phép lành.
mục sư Trang trọng, trung tính, chỉ chức sắc trong đạo Tin lành. Ví dụ: Mục sư giảng đạo vào mỗi Chủ Nhật tại nhà thờ.
giáo sĩ Trang trọng, trung tính, chỉ người có chức sắc trong tôn giáo, thường dùng trong ngữ cảnh Cơ Đốc giáo. Ví dụ: Các giáo sĩ tham gia hội nghị liên tôn để thảo luận hòa bình.
người đời Trung tính, mang sắc thái đối lập với người tu hành, chỉ người sống cuộc sống thế tục. Ví dụ: Tu sĩ sống tách biệt với những lo toan của người đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về tôn giáo hoặc trong các cuộc trò chuyện liên quan đến đạo Cơ Đốc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, lịch sử hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính khi nói về người tu hành.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về người tu hành trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là đạo Cơ Đốc.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người tu hành trong các tôn giáo khác như "nhà sư" trong Phật giáo.
  • Chú ý đến bối cảnh tôn giáo để sử dụng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tu sĩ trẻ tuổi", "tu sĩ đạo Cơ Đốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ tuổi, già), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (đạo Cơ Đốc, nhà thờ).