Người đời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ta ở đời, nói chung.
Ví dụ:
Người đời thường khen chê theo cảm tính.
Nghĩa: Người ta ở đời, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Người đời thường khen bạn ngoan khi bạn biết lễ phép.
- Chuyện cũ, người đời hay kể lại để răn dạy con cháu.
- Người đời thích ai biết nói lời cảm ơn và xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người đời hay đánh giá qua bề ngoài, nên mình cần sống thật nhưng cũng chỉnh tề.
- Có khi người đời nhớ một lời nói hơn là một việc làm lặng lẽ.
- Người đời dễ tin tin đồn, nên mình phải tỉnh táo trước mọi thông tin.
3
Người trưởng thành
- Người đời thường khen chê theo cảm tính.
- Người đời nhớ scandal nhanh hơn công lao, nên đừng đợi công bằng tuyệt đối.
- Khi mỏi mệt, ta mới hiểu người đời tử tế không nhiều nhưng vẫn đủ để ấm lòng.
- Người đời giữ khoảng cách bằng lễ nghĩa, còn tri kỷ thì bằng thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ta ở đời, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
thế nhân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| người đời | trung tính; khái quát, văn viết-báo chí; đôi khi mang sắc thái xa cách Ví dụ: Người đời thường khen chê theo cảm tính. |
| thế nhân | trang trọng, văn chương; khái quát tương đương Ví dụ: Ý kiến của thế nhân thường đổi thay theo thời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ chung mọi người trong xã hội, không cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "công chúng" hoặc "xã hội".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, bình dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bình dân, gần gũi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nói đến mọi người một cách chung chung, không cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "người ta" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người ta" nhưng "người đời" thường mang ý nghĩa rộng hơn.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây cảm giác thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người đời này", "người đời trước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "người đời khôn ngoan", "người đời sống".





