Chúng sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tất cả những gì có sự sống, nói chung; có khi chuyên dùng để chỉ người và động vật (nói tổng quát), theo lối nói trong đạo Phật.
Ví dụ:
Phật giáo khuyên khởi tâm từ với mọi chúng sinh.
Nghĩa: Tất cả những gì có sự sống, nói chung; có khi chuyên dùng để chỉ người và động vật (nói tổng quát), theo lối nói trong đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà sư dạy rằng phải thương yêu tất cả chúng sinh.
- Trong vườn, cây cỏ và muông thú đều là chúng sinh cần được chăm sóc.
- Bạn nhỏ nhẹ bế con chim rơi khỏi tổ, coi nó như một chúng sinh đáng được cứu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy kể rằng lòng từ bi hướng đến mọi chúng sinh, không phân biệt to nhỏ.
- Nhìn dòng kiến tha mồi, bạn chợt hiểu chúng sinh nào cũng ham sống và sợ hãi.
- Trong buổi ngoại khóa, chúng em bàn về cách sống xanh để bảo vệ môi trường cho chúng sinh cùng nương tựa.
3
Người trưởng thành
- Phật giáo khuyên khởi tâm từ với mọi chúng sinh.
- Giữa phố đông, tôi chợt lặng nghe hơi thở của muôn chúng sinh hòa vào tiếng xe, tiếng người.
- Nhìn giọt mưa đậu trên lá, tôi nhớ lời dạy: tùy duyên cứu khổ cho chúng sinh, dù chỉ bằng một cử chỉ nhỏ.
- Đi qua lò mổ, mùi tanh hắc khiến tôi thấy rõ nỗi sợ bản năng của chúng sinh trước bờ ranh sinh tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có liên quan đến tôn giáo hoặc triết lý sống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, triết học hoặc các chủ đề liên quan đến sự sống và nhân sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự sâu sắc, triết lý trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý, thường gắn liền với các khái niệm tôn giáo.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự sống nói chung trong bối cảnh triết học hoặc tôn giáo.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày không liên quan đến tôn giáo hoặc triết học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "sinh vật" trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sinh vật khác như "sinh vật" hoặc "động vật".
- Khác biệt tinh tế với "sinh vật" là "chúng sinh" mang ý nghĩa triết lý và tôn giáo sâu sắc hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tôn giáo hoặc triết học của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tất cả chúng sinh", "các loài chúng sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (tất cả, mọi), tính từ (khổ đau, hạnh phúc), hoặc động từ (cứu độ, bảo vệ).





