Mục sư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giáo sĩ đạo Tin Lành.
Ví dụ: Mục sư chủ trì buổi lễ tại nhà thờ vào sáng Chủ nhật.
Nghĩa: Giáo sĩ đạo Tin Lành.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông mục sư kể chuyện Kinh Thánh cho chúng em nghe.
  • Sáng Chủ nhật, mục sư dẫn mọi người hát thánh ca.
  • Mục sư đến thăm gia đình em và cầu nguyện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mục sư đứng trên bục giảng, nói về lòng nhân ái và sự tha thứ.
  • Sau buổi lễ, mục sư trò chuyện thân tình với các tín hữu ở sân nhà thờ.
  • Khi có người gặp khó khăn, mục sư thường đến động viên và cầu nguyện cùng họ.
3
Người trưởng thành
  • Mục sư chủ trì buổi lễ tại nhà thờ vào sáng Chủ nhật.
  • Trong lá thư mục vụ, vị mục sư nhắc mọi người sống hiền hòa và biết sẻ chia.
  • Vị mục sư trẻ chọn về vùng quê, mong đem lại sự an ủi cho những phận người lặng lẽ.
  • Nghe mục sư giảng, anh thấy lòng mình dịu lại, như có ai đặt tay lên vai và bảo: cứ bình an.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giáo sĩ đạo Tin Lành.
Từ đồng nghĩa:
mục tử
Từ Cách sử dụng
mục sư trung tính, tôn giáo, trang trọng-văn bản chính thống Ví dụ: Mục sư chủ trì buổi lễ tại nhà thờ vào sáng Chủ nhật.
mục tử văn chương, cổ, sắc thái kính cẩn; mức tương đương nghĩa hẹp trong Kitô giáo nói chung Ví dụ: Vị mục tử chăm lo đời sống tinh thần của giáo đoàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người lãnh đạo tôn giáo trong cộng đồng Tin Lành.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là Tin Lành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về người có chức vụ trong tôn giáo.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang nghiêm, không mang tính hài hước hay châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến chức vụ của một giáo sĩ trong đạo Tin Lành.
  • Tránh dùng từ này để chỉ các chức vụ tôn giáo khác ngoài Tin Lành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các chức danh tôn giáo khác như linh mục, cha xứ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục sư trẻ tuổi", "mục sư của giáo hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ tuổi, nổi tiếng), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (giáo hội, cộng đồng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...