Thuật sĩ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có phép thuật.
Ví dụ:
Thuật sĩ bước ra, cúi chào rồi bắt đầu màn ảo thuật.
Nghĩa: Người có phép thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Thuật sĩ vung tay và làm bông hoa nở ra.
- Thuật sĩ chạm gậy, chiếc khăn biến mất.
- Thuật sĩ thì thầm vài lời, cánh cửa tự mở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuật sĩ khẽ búng tay, ánh đèn xoay như những vì sao rơi xuống sân khấu.
- Người ta bảo thuật sĩ ấy chỉ cần nhìn là biết lá bài em chọn, cứ như đọc được ý nghĩ.
- Giữa làn khói mỏng, thuật sĩ kéo ra một dải lụa dài vô tận, khiến cả khán phòng nín thở.
3
Người trưởng thành
- Thuật sĩ bước ra, cúi chào rồi bắt đầu màn ảo thuật.
- Có lúc tôi nghĩ nhà văn cũng là thuật sĩ, biến đời thường thành phép màu của câu chữ.
- Trước ánh mắt hoài nghi, thuật sĩ vẫn mỉm cười, như đã quen với việc biến không thành có.
- Đêm hội làng, thuật sĩ xuất hiện giữa vòng tròn lửa, đánh thức niềm tin cũ kỹ trong đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết hoặc văn chương.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả nhân vật có khả năng phép thuật trong truyện cổ tích, văn học hoặc phim ảnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi miêu tả người thật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phù thủy"; "thuật sĩ" thường mang sắc thái trung tính hơn.
- Không nên dùng để chỉ người có khả năng thực tế trong đời sống hiện đại.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thuật sĩ tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, nổi tiếng), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (là, trở thành).





