Tà thuật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thủ đoạn lợi dụng mê tín để lừa bịp.
Ví dụ: Đám người kia dùng tà thuật để trục lợi.
Nghĩa: Thủ đoạn lợi dụng mê tín để lừa bịp.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ta dùng tà thuật để dọa người dân đưa tiền.
  • Người bán hàng rao rằng có bùa may mắn, đó là tà thuật lừa trẻ con.
  • Họ bảo chỉ cần đeo sợi dây là khỏi bệnh, đó là tà thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta rêu rao biết trừ xui để moi tiền, thứ đó chỉ là tà thuật.
  • Nhiều kẻ mượn tà thuật để che mắt, khiến người nhẹ dạ tin theo.
  • Tin đồn về lá bùa cầu điểm cao là trò tà thuật đánh vào lo sợ của học sinh.
3
Người trưởng thành
  • Đám người kia dùng tà thuật để trục lợi.
  • Tà thuật luôn tìm chỗ dựa ở nỗi sợ và sự thiếu hiểu biết của con người.
  • Khi tuyệt vọng, người ta dễ sa vào tà thuật hơn là đối diện sự thật.
  • Những lời hứa hẹn chữa bách bệnh bằng bùa chú chỉ phơi bày bản chất tà thuật của kẻ bán ảo vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thủ đoạn lợi dụng mê tín để lừa bịp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khoa học lý trí
Từ Cách sử dụng
tà thuật tiêu cực, phê phán; sắc thái mạnh; ngữ vực báo chí/khẩu ngữ phê phán Ví dụ: Đám người kia dùng tà thuật để trục lợi.
phù thuỷ khẩu ngữ, bóng gió; tiêu cực vừa; dùng để chỉ mánh khóe huyền hoặc lừa người Ví dụ: Đừng tin mấy trò phù thủy của bọn lang băm.
khoa học trung tính/trang trọng; đối lập hệ quy chiếu lý tính Ví dụ: Hãy dựa vào khoa học thay vì tà thuật.
lý trí trung tính; nhấn mạnh tư duy sáng suốt đối lập mê tín Ví dụ: Đối diện bệnh tật cần lý trí, đừng tin tà thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các câu chuyện huyền bí hoặc mê tín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc các vụ lừa đảo liên quan đến mê tín.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa đảo, lợi dụng lòng tin của người khác.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các bài báo hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự lừa đảo thông qua mê tín.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến mê tín hoặc lừa đảo.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phép thuật hoặc ma thuật, cần chú ý đến ngữ cảnh lừa đảo.
  • Khác biệt với "phép thuật" ở chỗ "tà thuật" mang ý nghĩa tiêu cực và lừa đảo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tà thuật nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, bí ẩn) hoặc động từ (sử dụng, phát hiện).