Ngải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân củ cùng họ với gừng, lá to dài, có cuống ngắn, hoa màu vàng, củ dùng làm thuốc
Ví dụ:
Nhà tôi có sẵn ít ngải để nấu làm thuốc.
2.
danh từ
Thuốc có phép mê hoặc người khác, theo mê tín
Ví dụ:
Cô ấy phủ nhận chuyện dùng ngải, nói rằng tình cảm phải do tự nguyện.
Nghĩa 1: Cây thân củ cùng họ với gừng, lá to dài, có cuống ngắn, hoa màu vàng, củ dùng làm thuốc
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại trồng một khóm ngải sau vườn để làm thuốc.
- Lá ngải dài và xanh, trông giống lá chuối non.
- Củ ngải thơm nhẹ, mẹ phơi lên để dành nấu nước xoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong vườn thuốc nam, thầy cô chỉ cho chúng em cây ngải có lá to và mùi hăng đặc trưng.
- Bà bảo khi trời trở gió, sắc ít củ ngải uống cho ấm bụng.
- Nhìn cụm hoa vàng trên bụi ngải, tôi nhớ bài học về họ gừng trong giờ sinh học.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi có sẵn ít ngải để nấu làm thuốc.
- Mùi ngải thoang thoảng trong bếp, nghe như một lời trấn an từ vườn nhà.
- Người làm thuốc nâng củ ngải trên tay, cảm nhận vị cay âm ấm lan nơi đầu lưỡi.
- Giữa bãi đất ẩm, những bẹ lá ngải vươn lên xanh rì, như giữ lại sức nóng của mặt trời.
Nghĩa 2: Thuốc có phép mê hoặc người khác, theo mê tín
1
Học sinh tiểu học
- Chị bảo đó chỉ là chuyện ngải trong truyện cổ tích thôi.
- Bạn đừng tin ngải có thể làm ai đó nghe lời ngay lập tức.
- Ông kể ngày xưa người ta sợ ngải, nhưng đó chỉ là lời đồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đùa rằng ai bị ngải sẽ mơ màng cả ngày, nhưng mình biết đó là mê tín.
- Nghe chuyện ngải, tụi mình bàn nhau phân biệt niềm tin dân gian và kiến thức khoa học.
- Bộ phim thêm yếu tố ngải để tăng kịch tính, chứ ngoài đời hiếm ai tin thật.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy phủ nhận chuyện dùng ngải, nói rằng tình cảm phải do tự nguyện.
- Ở vài vùng, lời đồn về ngải phản chiếu nỗi bất an trước điều không giải thích được.
- Tin vào ngải đôi khi là cách người ta tìm lý do cho những đổi thay thất thường của lòng người.
- Dẫu văn hóa dân gian còn kể nhiều chuyện ngải, đời sống hiện đại đòi ta tỉnh táo và tôn trọng khoa học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại cây thuốc hoặc trong các câu chuyện dân gian, mê tín.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền hoặc văn hóa dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc thơ ca liên quan đến văn hóa dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học cổ truyền và nghiên cứu về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái huyền bí, thường gắn liền với các câu chuyện dân gian và mê tín.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu.
- Thường mang cảm giác kỳ bí và cổ xưa trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây thuốc hoặc trong ngữ cảnh văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học nếu không có sự giải thích rõ ràng.
- Có thể thay thế bằng từ "cây thuốc" khi cần diễn đạt ý nghĩa y học mà không muốn gợi lên yếu tố mê tín.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến mê tín khác như "bùa" hay "phép".
- Khác biệt với "gừng" ở chỗ ngải có yếu tố huyền bí và mê tín.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây ngải", "củ ngải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngải đắng"), động từ ("trồng ngải"), hoặc lượng từ ("một cây ngải").





