Nghệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, dùng để nhuộm hay làm gia vị.
Ví dụ: Tôi cho ít bột nghệ vào chảo để dậy mùi và lên màu đẹp.
Nghĩa: Cây trồng cùng họ với gừng, củ có thịt màu vàng, dùng để nhuộm hay làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Má bào củ nghệ vàng để ướp cá cho thơm.
  • Con bôi chút nghệ lên vết trầy cho mau lành.
  • Áo trò chơi dính màu nghệ, giặt mãi mới sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mùi nghệ phảng phất trong nồi cà ri làm cả nhà thấy ấm bụng.
  • Bà ngoại phơi lát nghệ dưới nắng, màu vàng như mật ong.
  • Nghệ giã nhuyễn trộn muối thường được dùng sát vào vết thương nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cho ít bột nghệ vào chảo để dậy mùi và lên màu đẹp.
  • Miếng cá ướp nghệ và riềng, rán lên thơm nức cả bếp, gợi nhớ bữa cơm quê.
  • Người thợ nhuộm thử sắc nghệ trên tấm vải thô, vàng non mà mộc mạc.
  • Trong hũ muối dưa, nhúm nghệ không chỉ tạo màu mà còn át mùi hăng của rau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn hoặc chăm sóc sức khỏe.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, y học cổ truyền hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, dược liệu và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn có nghệ hoặc các sản phẩm từ nghệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc y học.
  • Thường được dùng kèm với các từ chỉ món ăn hoặc phương pháp chế biến.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nghệ sĩ" do phát âm tương tự.
  • Khác biệt với "củ nghệ" khi chỉ cụ thể phần củ của cây.
  • Chú ý phân biệt với các từ cùng họ như "gừng" trong ngữ cảnh ẩm thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cây', 'củ'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'củ nghệ', 'bột nghệ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vàng), động từ (trồng), và các danh từ khác (cây, củ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới