Riềng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Cây cùng họ với gừng, thân ngầm hình củ, vị cay và thơm, dùng làm gia vị.
Ví dụ:
Riềng là gia vị tạo mùi thơm cay đặc trưng cho nhiều món Việt.
2.
động từ
(thông tục). Trách mắng gay gắt, nặng lời.
Nghĩa 1: Cây cùng họ với gừng, thân ngầm hình củ, vị cay và thơm, dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho vài lát riềng vào nồi cá kho, mùi thơm lan khắp bếp.
- Con ngửi thử miếng riềng, cay nồng nhưng rất thơm.
- Bà chỉ cho em cách giã riềng để ướp thịt nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Củ riềng thái mỏng giúp món giả cầy dậy mùi mà không bị hắc.
- Mỗi lần kho cá, mẹ luôn lót riềng dưới đáy nồi để thịt cá chắc hơn.
- Hương riềng cay ấm, vừa chạm mũi là nhớ ngay bữa cơm nhà.
3
Người trưởng thành
- Riềng là gia vị tạo mùi thơm cay đặc trưng cho nhiều món Việt.
- Chỉ một nhát dao xẻ củ riềng, căn bếp như bừng tỉnh bởi hương nồng ấm.
- Tôi thích vị riềng vì nó làm dịu mùi tanh, lại gợi ký ức mâm cơm quê.
- Trong trời lạnh, nồi cá kho có riềng khiến bữa ăn bỗng gần gũi và ấm áp.
Nghĩa 2: (thông tục). Trách mắng gay gắt, nặng lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Riềng" thường dùng để chỉ hành động trách mắng gay gắt, nặng lời trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động trách mắng hoặc trong các bài viết về ẩm thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Riềng" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi nói về gia vị.
2
Sắc thái & phong cách
- "Riềng" khi chỉ hành động trách mắng có sắc thái tiêu cực, thường mang cảm giác khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Khi nói về cây riềng, từ này mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "riềng" để chỉ hành động trách mắng trong ngữ cảnh thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
- Trong ẩm thực, "riềng" là từ phổ biến để chỉ loại gia vị cụ thể.
- Tránh dùng "riềng" để trách mắng trong các tình huống cần giữ lịch sự hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa chỉ cây riềng và hành động trách mắng, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Riềng" khi chỉ hành động trách mắng có thể bị hiểu nhầm là thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, động từ. Trong câu, có thể làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bị riềng" (cụm động từ), "rất riềng" (cụm tính từ).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá) hoặc danh từ chỉ đối tượng bị tác động (người, vật).





