Ma thuật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình thái tôn giáo nguyên thuỷ tin rằng con người có thể làm ra những phép lạ bằng sức mạnh thần bí của mình (như làm mưa, làm nắng, làm phúc, gây hoạ, v.v.).
Ví dụ:
Họ tin ma thuật có thể thay đổi số phận của cả bản làng.
2.
danh từ
Phép lạ khó tin, khó giải thích.
Ví dụ:
Sự hồi phục của anh ấy nhanh đến mức ai cũng thấy như ma thuật.
Nghĩa 1: Hình thái tôn giáo nguyên thuỷ tin rằng con người có thể làm ra những phép lạ bằng sức mạnh thần bí của mình (như làm mưa, làm nắng, làm phúc, gây hoạ, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy phù thuỷ trong chuyện dùng ma thuật gọi mưa cho làng.
- Cô bé tin chiếc đũa thần có ma thuật biến quả bí thành xe.
- Người già kể rằng ma thuật có thể xua đuổi quỷ dữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyền thuyết, pháp sư luyện ma thuật để điều khiển gió mây.
- Bộ lạc tin nghi lễ đêm trăng giúp ma thuật mang lại mùa màng tốt.
- Trên sân khấu, anh ảo thuật gia nói rõ đó chỉ là trò diễn, không phải ma thuật thần bí.
3
Người trưởng thành
- Họ tin ma thuật có thể thay đổi số phận của cả bản làng.
- Những tiếng khấn vang trong sương, người ta chờ ma thuật gọi mưa về ruộng.
- Khi niềm tin dồn vào phép lạ, ma thuật trở thành chiếc phao cho nỗi bất lực của con người.
- Câu chuyện cổ mở ra một thế giới nơi ma thuật và định mệnh quấn lấy nhau.
Nghĩa 2: Phép lạ khó tin, khó giải thích.
1
Học sinh tiểu học
- Vườn hoa nở rộ sau mưa, đẹp như có ma thuật.
- Chiếc bánh mẹ làm thơm phức, ngon đến mức em bảo như ma thuật.
- Cái cây khô bỗng bật chồi, em thấy như ma thuật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức ảnh chụp hoàng hôn đẹp đến mức mình tưởng có ma thuật can thiệp.
- Ứng dụng ghép nhạc khiến giọng bạn tớ hay lạ, nghe như ma thuật.
- Sau thời gian luyện tập, cú ném của cậu ấy chuẩn đến mức trông như ma thuật.
3
Người trưởng thành
- Sự hồi phục của anh ấy nhanh đến mức ai cũng thấy như ma thuật.
- Khi ý tưởng đúng chỗ, những mảnh rời rạc bỗng khớp vào nhau, y như ma thuật.
- Một câu nói chân thành đôi khi có ma thuật: nó làm tan băng trong lòng người đối diện.
- Thành phố sau mưa đêm sáng bừng ánh đèn, mang cảm giác có ma thuật khó gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hình thái tôn giáo nguyên thuỷ tin rằng con người có thể làm ra những phép lạ bằng sức mạnh thần bí của mình (như làm mưa, làm nắng, làm phúc, gây hoạ, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ma thuật | Chỉ hệ thống tín ngưỡng hoặc năng lực siêu nhiên, thường mang sắc thái huyền bí, cổ xưa. Ví dụ: Họ tin ma thuật có thể thay đổi số phận của cả bản làng. |
| phép thuật | Trung tính, thường dùng trong văn học, truyện cổ tích để chỉ năng lực siêu nhiên hoặc nghệ thuật điều khiển các yếu tố tự nhiên. Ví dụ: Trong thế giới giả tưởng, các pháp sư thường sử dụng phép thuật để chiến đấu. |
Nghĩa 2: Phép lạ khó tin, khó giải thích.
Từ đồng nghĩa:
phép lạ phép màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ma thuật | Diễn tả sự kiện phi thường, bí ẩn, vượt quá khả năng hiểu biết thông thường, gây ngạc nhiên. Ví dụ: Sự hồi phục của anh ấy nhanh đến mức ai cũng thấy như ma thuật. |
| phép lạ | Trung tính, dùng để chỉ điều kỳ diệu, phi thường, không thể giải thích bằng khoa học hoặc logic thông thường. Ví dụ: Sự sống sót của anh ấy sau tai nạn là một phép lạ. |
| phép màu | Trung tính, thường dùng trong văn chương, mang ý nghĩa tích cực, chỉ điều kỳ diệu mang lại may mắn, hy vọng. Ví dụ: Cô bé luôn tin vào phép màu của Giáng sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các chủ đề liên quan đến phim ảnh hoặc truyện giả tưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghiên cứu về tôn giáo và tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, và phim ảnh thuộc thể loại giả tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo và không thực tế.
- Phong cách thường thuộc về văn chương và nghệ thuật hơn là ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hiện tượng hoặc câu chuyện mang tính huyền bí, kỳ ảo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc khoa học, nơi cần sự chính xác và thực tế.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "phép thuật" hoặc "phép màu".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "ma thuật" với "phép thuật"; "ma thuật" thường mang ý nghĩa rộng hơn và bao gồm cả các yếu tố tôn giáo nguyên thủy.
- Khác biệt với "phép màu" ở chỗ "ma thuật" thường có yếu tố chủ động từ con người, trong khi "phép màu" thường là hiện tượng tự nhiên hoặc thần thánh.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp, tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sức mạnh ma thuật", "phép ma thuật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kỳ diệu, huyền bí), động từ (sử dụng, thực hiện) và lượng từ (một chút, nhiều).





