Yêu thuật

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phép lạ khó tin; ma thuật.
Ví dụ: Gã lang băm phô trương yêu thuật, còn bệnh nhân chỉ mong một toa thuốc thật.
Nghĩa: Phép lạ khó tin; ma thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện yêu thuật biến lá khô thành bướm, ai cũng tròn mắt.
  • Trong truyện, bà tiên dùng yêu thuật làm khu vườn sáng rực.
  • Cậu bé tin cây đũa biết yêu thuật sẽ chữa lành con chim nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyền thuyết, kẻ xấu mượn yêu thuật để che mắt dân làng.
  • Cảnh ảo ảnh như có yêu thuật, khiến cả lớp vừa sợ vừa tò mò.
  • Nhân vật học yêu thuật không để hại người mà để bảo vệ bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Gã lang băm phô trương yêu thuật, còn bệnh nhân chỉ mong một toa thuốc thật.
  • Có lúc tin đồn lan nhanh như bị yêu thuật kéo dây, vô hình mà siết chặt lòng người.
  • Sân khấu khói mờ, tiếng trống dồn, một màn yêu thuật khéo đến mức ta không kịp thở.
  • Ai cũng muốn phép màu, nhưng sống lâu mới hiểu: yêu thuật không thay nổi sự kiên trì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phép lạ khó tin; ma thuật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yêu thuật Trung tính → hơi tiêu cực; màu sắc huyền bí, dân gian; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Gã lang băm phô trương yêu thuật, còn bệnh nhân chỉ mong một toa thuốc thật.
ma thuật Trung tính; thông dụng; phạm vi rộng tương đương Ví dụ: Hắn dùng ma thuật để qua mặt lính canh.
phép thuật Trung tính; hiện đại, phổ thông; bao quát cùng trường nghĩa Ví dụ: Cô ta luyện phép thuật từ thuở nhỏ.
tà thuật Tiêu cực, u ám; thường ám chỉ hắc ám Ví dụ: Lão phù thủy dùng tà thuật hãm hại dân làng.
chính đạo Trang trọng/văn chương; đối lập hệ giá trị với yêu/ma Ví dụ: Người tu hành theo chính đạo, không tin yêu thuật.
khoa học Trung tính; đối lập thực chứng với huyền bí Ví dụ: Ta dựa vào khoa học chứ không tin yêu thuật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện kể hoặc khi nói về điều kỳ bí.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kỳ bí, huyền ảo, thường gợi cảm giác tò mò hoặc sợ hãi.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương hoặc các tác phẩm sáng tạo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi kể chuyện có yếu tố kỳ ảo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "ma thuật" hoặc "phép thuật", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần sự rõ ràng.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn hóa hoặc truyền thuyết phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại yêu thuật", "những yêu thuật kỳ bí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kỳ bí, huyền bí), động từ (sử dụng, thực hiện) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...