Thần chú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.
Ví dụ: Trong tín ngưỡng mê tín, người ta tin thần chú có thể sai khiến quỷ thần.
Nghĩa: Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, bà phù thủy đọc thần chú rồi cây chổi biết bay.
  • Cậu bé tin rằng chỉ cần thì thầm thần chú là cửa tự mở ra.
  • Ông lão vẽ vòng tròn và nói thần chú để gọi con rồng trong chuyện kể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Minh đùa rằng nếu có thần chú, cậu sẽ biến bài kiểm tra khó thành dễ như búng tay.
  • Trong game, nhân vật phải đọc đúng thần chú mới triệu hồi được linh thú, dù đó chỉ là hư cấu.
  • Phim dùng cảnh nhân vật lầm rầm thần chú để tạo cảm giác huyền bí, khiến người xem rợn gáy.
3
Người trưởng thành
  • Trong tín ngưỡng mê tín, người ta tin thần chú có thể sai khiến quỷ thần.
  • Có kẻ mượn tiếng thần chú để thao túng nỗi sợ, còn người nghe thì trao quyền cho điều vô hình.
  • Khi lý trí lùi bước, một câu thần chú bỗng thành chiếc chìa khóa mở mọi ảo tưởng.
  • Giữa đêm cúng bái, tiếng thần chú rì rầm như sợi khói quấn quanh niềm tin mù quáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lời bí ẩn dùng để sai khiến quỷ thần, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
chú thuật bùa chú thần ngữ
Từ Cách sử dụng
thần chú trung tính, sắc thái huyền bí; ngữ vực tôn giáo/dân gian, đôi khi mê tín Ví dụ: Trong tín ngưỡng mê tín, người ta tin thần chú có thể sai khiến quỷ thần.
chú thuật trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi tôn giáo/giả tưởng; mức độ tương đương cao Ví dụ: Hắn đọc chú thuật để mở cánh cổng bí ẩn.
bùa chú khẩu ngữ, dân gian; bao quát cả bùa và chú, gần nghĩa phổ thông Ví dụ: Người ta tin bùa chú có thể trừ tà.
thần ngữ văn chương, trang trọng; sắc thái cổ, huyền bí Ví dụ: Thầy pháp khấn những thần ngữ khó hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc nghiên cứu về tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách thường nghiêng về văn chương và nghệ thuật.
  • Không mang tính trang trọng, thường gắn với tín ngưỡng dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng, văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật không liên quan đến văn hóa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại thần chú cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi thức tôn giáo khác.
  • Khác biệt với "bùa chú" ở chỗ thường chỉ lời nói, không phải vật thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là mê tín dị đoan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần chú bí ẩn', 'thần chú cổ xưa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bí ẩn, cổ xưa), động từ (đọc, niệm), và lượng từ (một, nhiều).
chú bùa phép ma thuật phù phép yểm niệm tụng thần quỷ thần