Bùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật thường bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được cho là có phép thiêng trừ ma quỷ, tránh được tai nạn, mê hoặc được người khác, v.v., theo mê tín.
Ví dụ: Anh ta nhét một lá bùa vào túi áo để cầu an.
Nghĩa: Vật thường bằng giấy hoặc vải, có những dấu hiệu đặc biệt, được cho là có phép thiêng trừ ma quỷ, tránh được tai nạn, mê hoặc được người khác, v.v., theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội dán lá bùa trước cửa để xua ma theo lời người xưa.
  • Mẹ bảo đừng tin bùa trong truyện, chỉ cần sống tốt là được.
  • Cô bán hàng đưa tờ bùa màu vàng cho khách để họ yên tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đeo miếng bùa trong ví, tin rằng sẽ may mắn khi kiểm tra.
  • Trên cổng đình có treo bùa vẽ mực đỏ, dân làng tin là để giữ bình yên.
  • Có người mua bùa online, nhưng tụi mình biết đó chỉ là mê tín không có cơ sở.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta nhét một lá bùa vào túi áo để cầu an.
  • Những tấm bùa dán quanh nhà như một cách người già níu lấy cảm giác bình yên giữa đời bất trắc.
  • Chị bảo bùa giữ người thương, rồi tự an ủi mình trong một niềm tin mong manh.
  • Có kẻ lợi dụng bùa để trục lợi, còn nỗi sợ trong lòng người mới là thứ thật sự trói buộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tâm linh, mê tín hoặc khi nói về các biện pháp trừ tà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện dân gian, hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gắn liền với tín ngưỡng dân gian.
  • Phong cách thường là khẩu ngữ hoặc văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng, tâm linh hoặc văn hóa dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại bùa (ví dụ: bùa yêu, bùa hộ mệnh).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng tâm linh khác như "bùa chú" hay "ngải".
  • Khác biệt với "bùa chú" ở chỗ "bùa" thường là vật thể, còn "bùa chú" bao gồm cả lời niệm.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa và tín ngưỡng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lá bùa', 'bùa hộ mệnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như 'thiêng', 'mê'), động từ (như 'trừ', 'tránh'), và lượng từ (như 'một', 'nhiều').
phép ngải chú phù thần ma quỷ linh yểm