Phù phép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dùng phép thuật sai khiến quỷ thần, làm những điều kì lạ (nói khái quát).
Ví dụ:
Người ta đồn ông thầy có phù phép gọi gió gọi mưa.
Nghĩa: Dùng phép thuật sai khiến quỷ thần, làm những điều kì lạ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ông thầy cúng nói mình biết phù phép để làm mưa dừng lại.
- Trong truyện cổ, bà tiên dùng phù phép biến quả bí thành cỗ xe.
- Cậu bé tin rằng nhờ phù phép, chiếc chổi biết bay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyền thuyết, phù thủy dùng phù phép che mắt dân làng, khiến ai cũng thấy ảo ảnh.
- Nhà vua sợ phù phép của kẻ phản thần nên sai người canh giữ đền thiêng.
- Cô ấy bảo bùa chú và phù phép chỉ có trong chuyện kể, ngoài đời là niềm tin người xưa.
3
Người trưởng thành
- Người ta đồn ông thầy có phù phép gọi gió gọi mưa.
- Trong cơn hoạn nạn, làng bấu víu vào phù phép như một chiếc phao mê tín.
- Giữa ánh đèn dầu, tiếng tụng niệm và khói hương khiến câu chuyện về phù phép thêm rờn rợn.
- Tôi hiểu rằng phù phép làm say lòng kẻ yếu vía, nhưng lý trí cần ánh sáng hơn là phép màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng phép thuật sai khiến quỷ thần, làm những điều kì lạ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phù phép | trung tính, hơi cổ/văn chương; hàm ý thần bí, siêu nhiên Ví dụ: Người ta đồn ông thầy có phù phép gọi gió gọi mưa. |
| ma thuật | trung tính, hiện đại; bao quát, siêu nhiên Ví dụ: Câu chuyện đầy ma thuật và bí ẩn. |
| phép thuật | trung tính, thông dụng; nghĩa bao quát Ví dụ: Ông ta dùng phép thuật để biến hóa đồ vật. |
| khoa học | trung tính/trang trọng; đối lập duy lý với siêu nhiên Ví dụ: Họ bỏ qua phù phép, dựa vào khoa học để giải thích hiện tượng. |
| hiện thực | trung tính; nhấn mạnh cái có thật, không huyền hoặc Ví dụ: Tác phẩm rời xa phù phép để trở về với hiện thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc các câu chuyện huyền bí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ bí, huyền ảo, thường gắn với các yếu tố siêu nhiên.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, kỳ ảo trong văn bản.
- Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc, khoa học hoặc hành chính.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phép thuật khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện thực hoặc khoa học.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và tín ngưỡng liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phù phép kỳ diệu", "phù phép bí ẩn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (kỳ diệu, bí ẩn), động từ (thực hiện, sử dụng), và các danh từ khác (người, pháp sư).





