Chính đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường ngay thẳng, đúng đắn.
Ví dụ: Anh ấy chọn chính đạo, dù đường dài và chậm.
Nghĩa: Con đường ngay thẳng, đúng đắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy dạy chúng em đi theo chính đạo, không nói dối.
  • Bạn ấy chọn chính đạo: làm bài bằng sức mình.
  • Theo chính đạo, ta nhặt rác và giữ lớp sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tin rằng học hành chăm chỉ là chính đạo để đổi đời.
  • Giữa shortcut và chính đạo, mình chọn kiên trì luyện tập.
  • Giữ lời hứa là cách bám vào chính đạo trong mỗi việc nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chọn chính đạo, dù đường dài và chậm.
  • Có lúc chính đạo lặng lẽ, không rực rỡ nhưng bền bỉ như sương mai.
  • Giữa những lời mời gọi tắt, tôi tự nhắc mình quay về chính đạo của nghề.
  • Giữ chính đạo không làm ta nổi bật ngay, nhưng giúp ta ngủ yên mỗi đêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con đường ngay thẳng, đúng đắn.
Từ đồng nghĩa:
chính lộ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chính đạo Trang trọng, mang tính triết lý hoặc đạo đức, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc. Ví dụ: Anh ấy chọn chính đạo, dù đường dài và chậm.
chính lộ Trang trọng, văn chương, mang tính triết lý. Ví dụ: Anh ấy luôn đi theo chính lộ, không bao giờ lạc bước.
tà đạo Trang trọng, mang tính triết lý hoặc đạo đức, đối lập trực tiếp với chính đạo. Ví dụ: Những kẻ theo tà đạo thường gây ra nhiều tội ác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ con đường, phương pháp đúng đắn trong các bài viết về đạo đức, triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để nhấn mạnh con đường chính trực, ngay thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngay thẳng, đúng đắn trong hành động hoặc tư tưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đạo đức" nhưng "chính đạo" nhấn mạnh vào con đường, phương pháp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính đạo của cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đúng đắn"), động từ (như "theo"), hoặc các danh từ khác (như "con đường").