Dị đoan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều quái lạ, huyền hoặc do tin nhầm nhí mà có.
Ví dụ:
Người làng vẫn bàn tán về dị đoan quanh gốc đa đầu đình.
2.
động từ
Tin vào dị đoan.
Ví dụ:
Anh ta dị đoan nên tránh ký giấy vào buổi tối.
Nghĩa 1: Điều quái lạ, huyền hoặc do tin nhầm nhí mà có.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện ma về cái giếng làng, trẻ con nghe mà sợ vì nghĩ đó là chuyện dị đoan.
- Người ta treo bùa trước cửa vì một chuyện dị đoan truyền miệng.
- Cậu bé tin chiếc vòng may mắn có phép màu, nhưng đó chỉ là dị đoan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lễ hội, vài trò đoán số mệnh bị coi là dị đoan vì không có cơ sở.
- Tin lời thầy bói phán chọn ngày đi thi là rơi vào dị đoan.
- Những câu chuyện rỉ tai về nhà ma được xếp vào loại dị đoan hơn là khoa học.
3
Người trưởng thành
- Người làng vẫn bàn tán về dị đoan quanh gốc đa đầu đình.
- Những lời phán hên xui cho một cuộc hôn nhân, nếu thiếu chứng cứ, chỉ là dị đoan núp bóng nghi lễ.
- Khi nỗi sợ vô hình được nuôi lớn bằng lời đồn, nó hóa thành dị đoan trấn áp lý trí.
- Không ít mô hình làm giàu chụp mũ bằng năng lượng bí ẩn, rốt cuộc cũng chỉ là dị đoan được kể lại bằng ngôn từ thời thượng.
Nghĩa 2: Tin vào dị đoan.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé không dám bước qua vạch vì dị đoan rằng sẽ xui.
- Cậu ấy dị đoan, cứ thấy mèo đen là quay lại.
- Bà ngoại dị đoan, kiêng quét nhà ngày mùng một.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy dị đoan nên đeo vòng bùa thi cử để thấy yên tâm.
- Một số người dị đoan, nghe thầy phán xấu là đổi kế hoạch ngay.
- Cô hàng xóm dị đoan, hễ mơ thấy lạ là lo lắng cả ngày.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dị đoan nên tránh ký giấy vào buổi tối.
- Có người càng áp lực càng dị đoan, bấu víu vào điềm báo để trấn an mình.
- Khi lý lẽ yếu, con người dễ dị đoan, tìm chỗ dựa trong những nghi thức vô minh.
- Cô từng dị đoan một thời, rồi học cách đặt câu hỏi và để thực tế trả lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều quái lạ, huyền hoặc do tin nhầm nhí mà có.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dị đoan | Tiêu cực, chỉ niềm tin không có căn cứ, phi lý. Ví dụ: Người làng vẫn bàn tán về dị đoan quanh gốc đa đầu đình. |
| mê tín | Trung tính, dùng để chỉ niềm tin không có cơ sở khoa học, thường liên quan đến thần thánh, ma quỷ. Ví dụ: Xã hội cần loại bỏ những hủ tục mê tín. |
Nghĩa 2: Tin vào dị đoan.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dị đoan | Tiêu cực, chỉ hành động tin vào những điều không có căn cứ, phi lý. Ví dụ: Anh ta dị đoan nên tránh ký giấy vào buổi tối. |
| mê tín | Trung tính, dùng để chỉ hành động tin vào điều không có cơ sở khoa học. Ví dụ: Đừng mê tín vào những lời đồn thổi vô căn cứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về những niềm tin không có cơ sở khoa học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích về các hiện tượng xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí huyền bí hoặc phản ánh niềm tin của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mê tín hoặc thiếu hiểu biết.
- Phong cách thường là phê phán hoặc cảnh báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về những niềm tin không có cơ sở.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tôn trọng đối với niềm tin cá nhân.
- Thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ niềm tin tôn giáo, cần phân biệt rõ ràng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ mọi niềm tin không có cơ sở, cần cân nhắc ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dị đoan" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dị đoan" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dị đoan" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "nhiều". Khi là động từ, nó có thể đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "dị đoan" thường kết hợp với các tính từ như "quái lạ", "huyền hoặc". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá".





