Quái lạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Lạ lùng khó hiểu, rất đáng ngạc nhiên.
Ví dụ: Điện thoại tự bật nhạc lúc nửa đêm, quái lạ.
Nghĩa: Lạ lùng khó hiểu, rất đáng ngạc nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo bỗng biết mở cửa, quái lạ thật.
  • Cây bút tự rơi xuống bàn, quái lạ quá.
  • Bông hoa nở vào ban đêm, nhìn quái lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay trời đang nắng mà bỗng mưa rào, quái lạ làm mình đứng ngẩn ra.
  • Chiếc đồng hồ mới thay pin mà lại đứng im, nghe thật quái lạ.
  • Bạn ấy nhớ hết bài nhưng vào thi lại quên sạch, quái lạ đến khó tin.
3
Người trưởng thành
  • Điện thoại tự bật nhạc lúc nửa đêm, quái lạ.
  • Con đường quen thuộc bỗng đổi một chiều, quái lạ khiến tôi phải vòng lại.
  • Anh ấy vốn điềm tĩnh, hôm nay nổi nóng giữa cuộc họp, quái lạ làm sao.
  • Mùi hương lạ thoáng qua cửa sổ, quái lạ, như một ký ức cũ vừa ghé thăm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lạ lùng khó hiểu, rất đáng ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa:
kỳ lạ quái dị kỳ quặc lạ lùng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quái lạ cảm thán, mạnh; sắc thái ngạc nhiên pha khó chịu; khẩu ngữ Ví dụ: Điện thoại tự bật nhạc lúc nửa đêm, quái lạ.
kỳ lạ trung tính, nhẹ hơn; văn nói/viết chung Ví dụ: Hiện tượng ấy kỳ lạ thật.
quái dị mạnh, thiên về dị thường gây khó chịu; khẩu ngữ Ví dụ: Cách hành xử đó quái dị quá.
kỳ quặc mạnh vừa, nhấn sự khác thường khó hiểu; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta có thói quen kỳ quặc.
lạ lùng trung tính đến hơi mạnh; phổ thông Ví dụ: Tin tức này lạ lùng quá.
bình thường trung tính; đối lập về mức độ khác thường; phổ thông Ví dụ: Mọi việc đều bình thường.
tầm thường trung tính, nhẹ miệt thị; nhấn sự không có gì đặc biệt Ví dụ: Đó chỉ là chuyện tầm thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu trong các tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh tính kỳ lạ của sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, khó hiểu, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc khó hiểu của một tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ cảm xúc khác để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Khác biệt với "kỳ lạ" ở mức độ ngạc nhiên và cảm xúc mạnh hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quái lạ", "thật là quái lạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật", "quá".