Đơm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ đan bằng tre đặt ở chỗ nước chảy để đón bắt cá.
2.
động từ
Dùng đơn hoặc lờ để bắt cá.
3.
động từ
(phương ngữ; khẩu ngữ) Bố trí sẵn để lừa bắt hoặc để đón đánh.
4.
động từ
Mọc sinh ra từ trong cơ thể thực vật; như đâm (nghĩa 6; có sắc thái ph.).
5.
động từ
Cho thức ăn vào vật đựng.
6.
động từ
Khâu cho bộ phận phụ (như khuy, dải, v.v.) đính liền vào quần áo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống liên quan đến nấu ăn hoặc bắt cá.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh sinh hoạt đời thường hoặc thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng dùng trong ngành nông nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
  • Phong cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thể hiện sự tỉ mỉ, khéo léo trong công việc thủ công hoặc nấu ăn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các hoạt động liên quan đến bắt cá, nấu ăn hoặc may vá.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "đan" hoặc "khâu" trong một số ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đâm" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác.
  • Khác biệt với từ gần nghĩa ở sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đơm" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đơm" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đơm" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đơm cá", "đơm khuy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Đơm" thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cá", "khuy") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
bắt gài giăng đặt lờ đó nơm lưới bẫy múc

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới