Nhạy cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng nhận biết nhanh và tinh bằng các giác quan, bằng cảm tính.
Ví dụ: Anh ấy rất nhạy cảm trước những thay đổi nhỏ quanh mình.
Nghĩa: Có khả năng nhận biết nhanh và tinh bằng các giác quan, bằng cảm tính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé rất nhạy cảm, nghe tiếng mưa là biết sắp có giông.
  • Bạn Nam nhạy cảm, chạm vào nước lạnh một chút là rút tay lại ngay.
  • Con mèo nhạy cảm, vừa nghe lá khô sột soạt đã quay đầu nhìn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khá nhạy cảm, vừa thay đổi mùi hương lạ trong lớp là nhận ra ngay.
  • Tai của bạn Lan nhạy cảm, chỉ cần tiếng bút rơi khẽ cũng khiến bạn giật mình.
  • Da tôi nhạy cảm, gặp gió hanh một chút là thấy rát và khô.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy rất nhạy cảm trước những thay đổi nhỏ quanh mình.
  • Cô phục vụ nhạy cảm với ánh mắt khách, chỉ cần họ hơi ngập ngừng là cô đã kịp hỏi cần giúp gì.
  • Da tôi nhạy cảm với mỹ phẩm lạ, chỉ quệt nhẹ cũng mẩn đỏ.
  • Người nghệ sĩ càng nhạy cảm, càng bắt được những rung động mờ mỏng của đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng nhận biết nhanh và tinh bằng các giác quan, bằng cảm tính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vô cảm
Từ Cách sử dụng
nhạy cảm Trung tính đến hơi tiêu cực (khi quá mức), chỉ khả năng tiếp nhận thông tin hoặc cảm xúc một cách nhanh chóng và sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy rất nhạy cảm trước những thay đổi nhỏ quanh mình.
mẫn cảm Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc để chỉ sự dễ bị tác động, phản ứng. Ví dụ: Da cô ấy rất mẫn cảm với ánh nắng mặt trời.
vô cảm Tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt hoàn toàn khả năng cảm nhận, không có phản ứng trước tác động bên ngoài hoặc cảm xúc của người khác. Ví dụ: Anh ta tỏ ra vô cảm trước nỗi đau của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người có khả năng cảm nhận tốt hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học hoặc khi mô tả tình huống cần sự tinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có chiều sâu cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế, nhạy bén trong cảm nhận.
  • Thường mang sắc thái tích cực khi nói về khả năng cảm nhận tốt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cảm nhận tinh tế của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự đồng cảm hoặc hiểu biết sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạy bén" khi nói về khả năng tư duy nhanh nhạy.
  • Không nên dùng để chỉ sự yếu đuối hay dễ bị tổn thương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhạy cảm", "không nhạy cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
tinh tế mẫn cảm dễ xúc động dễ tổn thương tế nhị thính bén vô cảm chai sạn trơ lì