Chai sạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Da) chai và nổi thành cục nhỏ.
Ví dụ: Lòng bàn tay anh đã chai sạn vì lao động nặng.
2.
tính từ
Dày dạn, quen chịu đựng gian khổ.
Ví dụ: Trải đời nhiều, anh đã chai sạn trước sóng gió.
Nghĩa 1: (Da) chai và nổi thành cục nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bàn tay bố làm nhiều nên da lòng bàn tay chai sạn.
  • Gót chân em đi chân đất lâu ngày bị chai sạn.
  • Ngón tay bạn tập đàn nhiều, đầu ngón trở nên chai sạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cầm bút và viết suốt hè, chỗ tì ở ngón tay tôi bắt đầu chai sạn.
  • Người thợ mộc bảo rằng da bàn tay anh đã chai sạn vì cưa bào mỗi ngày.
  • Sau mùa gặt, vai chị oằn vác lúa nên chỗ đặt đòn gánh chai sạn thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Lòng bàn tay anh đã chai sạn vì lao động nặng.
  • Chỗ gót giày cọ vào da, lâu dần tạo nên một mảng chai sạn thô ráp.
  • Những đốt ngón tay của bà cụ chai sạn, kể lại cả một đời đan lát.
  • Vết chai sạn trên vai người gánh nước là dấu mốc của tháng ngày mưu sinh.
Nghĩa 2: Dày dạn, quen chịu đựng gian khổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy lớn lên ở vùng bão, nên tính cách thêm chai sạn trước khó khăn.
  • Qua nhiều lần thất bại, cậu bé trở nên chai sạn và không dễ nản nữa.
  • Sống xa bố mẹ, chị gái em chai sạn hơn và biết tự lo cho mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi qua những đợt thi cử căng thẳng, tụi mình chai sạn với áp lực hơn trước.
  • Sau vài cú vấp trong tình bạn, cô ấy chai sạn và biết giữ khoảng cách.
  • Làm tình nguyện ở vùng lũ, tụi tôi chai sạn dần với thiếu thốn.
3
Người trưởng thành
  • Trải đời nhiều, anh đã chai sạn trước sóng gió.
  • Sau những va đập của thương trường, cô dần chai sạn, bớt mơ mộng nhưng vẫn tử tế.
  • Người từng trải quen chịu đựng, trái tim có lúc chai sạn, song vẫn biết rung động trước điều thiện.
  • Qua năm tháng chăm cha mẹ bệnh, chị trở nên chai sạn với mỏi mệt, chỉ còn sự kiên nhẫn lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Da) chai và nổi thành cục nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chai sạn Miêu tả đặc điểm vật lý của da, thường do ma sát hoặc lao động nặng nhọc. Ví dụ: Lòng bàn tay anh đã chai sạn vì lao động nặng.
chai Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lý của da. Ví dụ: Bàn tay anh ấy chai vì làm việc nặng.
sạn Trung tính, miêu tả đặc điểm vật lý của da. Ví dụ: Da chân bị sạn do đi bộ nhiều.
mịn màng Trung tính, tích cực, miêu tả bề mặt da trơn láng. Ví dụ: Làn da em bé thật mịn màng.
mềm mại Trung tính, tích cực, miêu tả cảm giác khi chạm vào da. Ví dụ: Bàn tay cô ấy mềm mại.
Nghĩa 2: Dày dạn, quen chịu đựng gian khổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chai sạn Miêu tả tính cách, kinh nghiệm sống, khả năng chịu đựng khó khăn. Thường mang sắc thái tích cực, đôi khi trung tính. Ví dụ: Trải đời nhiều, anh đã chai sạn trước sóng gió.
dày dạn Trung tính, tích cực, miêu tả kinh nghiệm sống và khả năng chịu đựng. Ví dụ: Anh ấy là một người lính dày dạn kinh nghiệm.
dạn dày Trung tính, tích cực, miêu tả kinh nghiệm và sự từng trải. Ví dụ: Anh ấy là người dạn dày sương gió.
non nớt Trung tính, đôi khi tiêu cực, miêu tả sự thiếu kinh nghiệm, yếu ớt. Ví dụ: Cô bé còn non nớt trong công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có kinh nghiệm sống phong phú, đã trải qua nhiều khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh nhân vật có nội tâm mạnh mẽ, đã trải qua nhiều biến cố.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng cỏi, mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dày dạn, kinh nghiệm của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả một cách khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chai lì" nhưng "chai sạn" nhấn mạnh vào sự dày dạn hơn là sự vô cảm.
  • Chú ý không dùng để miêu tả những tình huống không liên quan đến kinh nghiệm sống.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chai sạn", "đã chai sạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) hoặc các từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...