Dày dạn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đã từng trải, chịu đựng nhiều đến mức quen đi với khó khăn, nguy hiểm, v.v.
Ví dụ:
Người chỉ huy dày dạn nên ra quyết định rất chắc tay.
Nghĩa: Đã từng trải, chịu đựng nhiều đến mức quen đi với khó khăn, nguy hiểm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú bộ đội dày dạn nên bình tĩnh trong cơn bão rừng.
- Ông nội dày dạn, dạy em cách nhóm bếp khi trời mưa.
- Huấn luyện viên dày dạn nhìn là biết đội bạn sẽ đá thế nào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều mùa giải căng thẳng, thủ môn ấy dày dạn và không còn run trước khán đài ồn ào.
- Chị lớp trưởng dày dạn trong việc tổ chức nên xử lý rắc rối của lớp rất gọn.
- Qua nhiều chuyến đi thiện nguyện, anh trở nên dày dạn, biết cách trấn an người khác khi có sự cố.
3
Người trưởng thành
- Người chỉ huy dày dạn nên ra quyết định rất chắc tay.
- Thua lỗ rồi vực dậy nhiều lần, anh đã dày dạn và không còn sợ sóng gió thương trường.
- Qua những đêm trực cấp cứu, cô bác sĩ dày dạn, ánh mắt bình tĩnh dù tình huống ngặt nghèo.
- Đời va đập đủ, ta dày dạn hơn, nghe gió lớn cũng chỉ khép áo rồi bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đã từng trải, chịu đựng nhiều đến mức quen đi với khó khăn, nguy hiểm, v.v.
Từ đồng nghĩa:
dạn dày từng trải
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dày dạn | Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự kiên cường, bản lĩnh do kinh nghiệm. Ví dụ: Người chỉ huy dày dạn nên ra quyết định rất chắc tay. |
| dạn dày | Trung tính, nhấn mạnh sự từng trải và khả năng chịu đựng. Ví dụ: Anh ấy dạn dày sương gió, không ngại khó khăn. |
| từng trải | Trung tính, nhấn mạnh kinh nghiệm sống phong phú. Ví dụ: Cô ấy là người phụ nữ từng trải, hiểu biết nhiều điều. |
| non nớt | Trung tính, thường dùng để chỉ sự thiếu kinh nghiệm, ngây thơ, dễ bị tổn thương. Ví dụ: Cô bé còn non nớt lắm, chưa quen với áp lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả người có kinh nghiệm sống phong phú.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự từng trải của cá nhân trong các bài viết phân tích hoặc tiểu sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong mô tả nhân vật có bề dày kinh nghiệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với kinh nghiệm của người khác.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh về sự từng trải.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm và khả năng đối mặt với khó khăn của ai đó.
- Tránh dùng khi mô tả người mới bắt đầu hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thử thách để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kinh nghiệm khác như "già dặn" nhưng "dày dạn" nhấn mạnh vào sự quen thuộc với khó khăn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dày dạn", "dày dạn kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kinh nghiệm, người), phó từ (rất, khá), và lượng từ (nhiều).





