Lão thành
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Già và từng trải, giàu kinh nghiệm.
Ví dụ:
Vị nghệ sĩ lão thành bước ra sân khấu trong tiếng vỗ tay ấm.
Nghĩa: Già và từng trải, giàu kinh nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội là người nông dân lão thành của làng.
- Cô giáo lão thành kể cho chúng em nhiều chuyện ngày xưa.
- Chú bảo vệ lão thành chỉ chúng em cách xếp hàng gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên lão thành bình tĩnh sửa từng lỗi nhỏ cho đội bóng.
- Người thợ mộc lão thành nghe tiếng gỗ đã biết chỗ nào cần bào thêm.
- Vị bác sĩ lão thành nói ít nhưng lời nào cũng khiến bệnh nhân yên tâm.
3
Người trưởng thành
- Vị nghệ sĩ lão thành bước ra sân khấu trong tiếng vỗ tay ấm.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, một doanh nhân lão thành chỉ cần gật nhẹ là mọi người hiểu ý.
- Những trang hồi ký của nhà văn lão thành nhẹ mà thấm, như gió sớm qua vườn xưa.
- Trong xưởng, người thợ ảnh lão thành nắn ánh sáng bằng mắt nghề, không cần đo đạc nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "già" hoặc "có kinh nghiệm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những người có nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự từng trải và uyên bác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để tôn vinh những người có đóng góp lâu dài và quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với người có kinh nghiệm.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài phát biểu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kính trọng và kinh nghiệm của một người.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh kinh nghiệm.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng và tôn vinh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "già" nhưng "lão thành" mang sắc thái tôn trọng hơn.
- Không nên dùng cho người trẻ hoặc thiếu kinh nghiệm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người lão thành", "cán bộ lão thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "nhà giáo lão thành", "chiến sĩ lão thành".





