Thâm niên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian, tính bằng đơn vị năm, làm việc liên tục trong cơ quan nhà nước, đặc biệt là thời gian làm việc liên tục trong một nghề, một ngành hoạt động.
Ví dụ: Anh ấy được tính phụ cấp theo thâm niên công tác.
Nghĩa: Khoảng thời gian, tính bằng đơn vị năm, làm việc liên tục trong cơ quan nhà nước, đặc biệt là thời gian làm việc liên tục trong một nghề, một ngành hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em có thâm niên làm giáo viên ở trường làng.
  • Cô thủ thư có thâm niên lâu năm nên ai cũng tin cô.
  • Chú bảo vệ có thâm niên trong nghề, rất rành từng góc trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ thâm niên giảng dạy, thầy hiểu rõ tâm lý học trò mới vào lớp.
  • Chị điều dưỡng có thâm niên nên thao tác nhanh và chuẩn.
  • Trong đội bóng trường, anh quản lý có thâm niên nhất, ai cũng nể.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được tính phụ cấp theo thâm niên công tác.
  • Những người có thâm niên thường giữ nhịp bình tĩnh khi cơ quan gặp biến cố.
  • Trong nghề mộc, thâm niên giúp bàn tay biết dừng đúng lúc trước thớ gỗ khó.
  • Thâm niên không chỉ là số năm, mà là lớp trầm tích của kinh nghiệm và uy tín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời gian làm việc liên tục trong một cơ quan hoặc ngành nghề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, đánh giá nhân sự hoặc hồ sơ công việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ đơn thuần là thông tin về thời gian làm việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh kinh nghiệm hoặc thời gian làm việc liên tục trong một lĩnh vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh thời gian làm việc.
  • Thường đi kèm với các thông tin về vị trí công việc hoặc ngành nghề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kinh nghiệm khác như "kinh nghiệm" hoặc "thời gian làm việc".
  • Không nên dùng để chỉ thời gian làm việc không liên tục hoặc không trong cùng một lĩnh vực.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ kinh nghiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "có", "đạt"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thâm niên công tác", "thâm niên nghề nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("cao", "dài"), động từ ("có", "đạt"), và danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.