Gan góc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra có tinh thần dám đương đầu với mọi sự nguy hiểm.
Ví dụ: Anh ta gan góc đối mặt với kẻ tấn công để cứu người bị nạn.
Nghĩa: Tỏ ra có tinh thần dám đương đầu với mọi sự nguy hiểm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan gan góc đứng ra bảo vệ bạn bị bắt nạt.
  • Chú chó gan góc sủa to để xua kẻ trộm khỏi sân.
  • Bé Nam gan góc leo qua cầu khỉ mà không sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gan góc nói sự thật trước cả lớp dù biết có thể bị trách mắng.
  • Nữ thủ môn gan góc lao người chặn cú sút quyết định.
  • Giữa đêm mất điện, cô bé gan góc cầm đèn pin đi kiểm tra tiếng động lạ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta gan góc đối mặt với kẻ tấn công để cứu người bị nạn.
  • Cô phóng viên gan góc xông vào vùng bão, ghi lại những gì người khác né tránh.
  • Người gan góc không phải không biết sợ, mà biết sợ nhưng vẫn bước tới.
  • Trong cuộc họp căng thẳng, chị ấy gan góc nói điều cần nói, dẫu biết sẽ va chạm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra có tinh thần dám đương đầu với mọi sự nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gan góc Tích cực, khen ngợi, nhấn mạnh sự kiên cường, không lùi bước trước nguy hiểm. Ví dụ: Anh ta gan góc đối mặt với kẻ tấn công để cứu người bị nạn.
gan dạ Tích cực, trung tính, dùng phổ biến, nhấn mạnh sự dũng cảm. Ví dụ: Anh ấy rất gan dạ khi đối mặt với thử thách.
dũng cảm Tích cực, trang trọng hơn 'gan dạ', dùng phổ biến, nhấn mạnh sự quả cảm. Ví dụ: Cô ấy dũng cảm cứu người bị nạn.
nhát gan Tiêu cực, trung tính, dùng phổ biến, chỉ sự thiếu dũng khí. Ví dụ: Anh ta nhát gan không dám làm gì.
hèn nhát Tiêu cực, mạnh hơn 'nhát gan', chỉ sự thiếu dũng khí một cách đáng khinh. Ví dụ: Hành động hèn nhát của anh ta bị lên án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có tinh thần mạnh mẽ, không sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật có tính cách kiên cường, dũng cảm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ đối với lòng dũng cảm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả tính cách tích cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dũng cảm, kiên cường của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi không cần nhấn mạnh tính cách.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dũng cảm" hay "kiên cường", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất gan góc", "hết sức gan góc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc danh từ chỉ người như "người".