Nhát gan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thiếu can đầm, hay sợ sệt.
Ví dụ: Anh ấy nhát gan nên không dám nhận việc khó.
Nghĩa: Thiếu can đầm, hay sợ sệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy chó sủa, bé đứng nép sau lưng mẹ vì nhát gan.
  • Bạn ấy nhát gan nên không dám leo lên cầu trượt cao.
  • Trời tối, em nhát gan nên bật đèn rồi mới bước vào phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhát gan nên đến giờ vẫn ngại giơ tay phát biểu trước lớp.
  • Biết bài đã chuẩn bị kỹ nhưng vì nhát gan, cô bé lại rút lui khỏi vai diễn.
  • Nhát gan, nó cứ né cái nhìn của thầy khi bị hỏi bài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhát gan nên không dám nhận việc khó.
  • Nhát gan, tôi cứ đứng ngoài rìa buổi trò chuyện như sợ ánh mắt người khác.
  • Có lúc ta nhát gan chẳng vì nguy hiểm thật sự, chỉ vì trí tưởng tượng phóng đại nỗi sợ.
  • Người nhát gan thường chọn im lặng, rồi để cơ hội trôi qua như nước chảy qua cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó thiếu can đảm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang ý chê bai.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu can đảm của ai đó trong tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ hành động sợ hãi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhút nhát" ở chỗ "nhát gan" nhấn mạnh sự thiếu can đảm hơn.
  • Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhát gan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (người, trẻ em) hoặc động từ (trở nên, tỏ ra).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...