Chai lì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Dày dạn và trơ ra do tiếp xúc nhiều, đến mức như không còn tình cảm, cảm xúc.
Ví dụ: Anh đã chai lì trước những lời công kích.
Nghĩa: Dày dạn và trơ ra do tiếp xúc nhiều, đến mức như không còn tình cảm, cảm xúc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị mắng nhiều nên trở nên chai lì, không còn khóc nữa.
  • Con mèo hoang bị xua đuổi mãi nên nó chai lì, không còn sợ người.
  • Thua trận nhiều lần, cậu bé chai lì với cảm giác buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày nào cũng nghe lời chê bai, cậu dần chai lì, chẳng còn rung động trước những tiếng nặng nhẹ.
  • Sau bao lần thất hứa, cô bé chai lì với lời xin lỗi, chỉ gật đầu cho qua.
  • Va chạm mạng xã hội quá nhiều khiến bạn ấy chai lì trước bình luận cay độc.
3
Người trưởng thành
  • Anh đã chai lì trước những lời công kích.
  • Đi qua nhiều mất mát, cô nhận ra mình chai lì với nước mắt, như chiếc giếng cạn lâu ngày.
  • Làm nghề dịch vụ quá lâu, tôi chai lì với những cơn cáu bẳn của khách, chỉ giữ giọng đều và bình tĩnh.
  • Sau nhiều cuộc tình dang dở, trái tim anh chai lì, nghe nhạc buồn cũng chỉ thấy một lớp sương mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dày dạn và trơ ra do tiếp xúc nhiều, đến mức như không còn tình cảm, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa:
vô cảm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chai lì Thường dùng để chỉ sự vô cảm, trơ tráo, thiếu nhạy cảm trước tác động bên ngoài, mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Anh đã chai lì trước những lời công kích.
vô cảm Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự thiếu hụt hoặc mất đi khả năng cảm nhận, phản ứng cảm xúc. Ví dụ: Anh ta trở nên vô cảm trước nỗi đau của người khác.
nhạy cảm Trung tính đến tích cực, chỉ khả năng dễ dàng cảm nhận, phản ứng với các tác động bên ngoài. Ví dụ: Cô ấy là người rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ trong không khí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người đã trải qua nhiều khó khăn, thử thách và trở nên cứng rắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cứng rắn, không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái không trang trọng.
  • Thường có chút tiêu cực, ám chỉ sự mất đi cảm xúc tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng rắn, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kiên cường nhưng không mang sắc thái tiêu cực.
  • Không nên dùng để miêu tả người trong bối cảnh cần sự đồng cảm hoặc nhạy cảm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chai lì", "quá chai lì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".