Mịn màng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mịn mặt và rất ưa nhìn.
Ví dụ: Cô ấy có gương mặt mịn màng, nhìn rất ưa.
Nghĩa: Mịn mặt và rất ưa nhìn.
1
Học sinh tiểu học
  • Khuôn mặt chị gái mịn màng, nhìn rất dễ thương.
  • Da mẹ mịn màng nên khi ôm thấy thật thích.
  • Bé vẽ cô công chúa có làn da mịn màng và nụ cười tươi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp bên có gương mặt mịn màng, trông rất sáng sân trường.
  • Ánh nắng nhẹ làm khuôn mặt cô ấy càng mịn màng và rạng rỡ.
  • Trên ảnh kỷ yếu, gò má mịn màng khiến nụ cười bạn càng nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy có gương mặt mịn màng, nhìn rất ưa.
  • Lúc đứng gần, tôi thấy làn da mịn màng làm ánh mắt người đối diện dịu lại.
  • Đường nét không cầu kỳ, chỉ cần gương mặt mịn màng là đủ thu hút.
  • Sau một ngày dài, soi gương thấy da mịn màng, tôi bỗng thấy lòng nhẹ tênh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mịn mặt và rất ưa nhìn.
Từ đồng nghĩa:
mịn mượt mướt mát
Từ trái nghĩa:
thô ráp sần sùi
Từ Cách sử dụng
mịn màng Tích cực, nhẹ–trung tính; mô tả diện mạo/da; khẩu ngữ–trung tính Ví dụ: Cô ấy có gương mặt mịn màng, nhìn rất ưa.
mịn mượt Trung tính, miêu tả da/làn da đều, êm mắt Ví dụ: Làn da cô ấy mịn mượt.
mướt mát Khẩu ngữ, hơi giàu hình ảnh; nhấn vẻ tươi và láng Ví dụ: Da cô ấy nhìn mướt mát.
thô ráp Trung tính, đối lập trực tiếp về bề mặt da Ví dụ: Da anh ấy khá thô ráp.
sần sùi Trung tính, sắc thái nặng hơn, nhấn khuyết điểm Ví dụ: Mặt bị mụn nên trông sần sùi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi làn da hoặc bề mặt vật thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về làm đẹp hoặc chăm sóc da.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng, thường liên quan đến vẻ đẹp tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế và thường mang cảm giác tích cực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp tự nhiên, nhẹ nhàng của da hoặc bề mặt vật thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, không phù hợp khi cần miêu tả chi tiết kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trơn tru" hoặc "nhẵn nhụi" khi miêu tả bề mặt.
  • Khác biệt với "trơn tru" ở chỗ "mịn màng" thường gợi cảm giác mềm mại và dễ chịu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da mịn màng", "bề mặt mịn màng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (da, bề mặt), phó từ (rất, khá) để tăng cường mức độ.
trơn nhẵn láng mượt mượt mà mềm mại êm ái mướt mướt mát mềm