Sần sùi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những nốt to nhỏ không đều nổi lên khắp bề mặt, trông không đẹp.
Ví dụ:
Miếng gỗ chưa chà nhám còn sần sùi, chạm vào thấy ráp.
Nghĩa: Có những nốt to nhỏ không đều nổi lên khắp bề mặt, trông không đẹp.
1
Học sinh tiểu học
- Bề mặt quả mít sần sùi khi chín.
- Da tay ông nội sần sùi vì làm vườn nhiều.
- Vỏ cây trước sân sần sùi khi con kiến bò qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt đường sần sùi làm bánh xe kêu lạch cạch.
- Gốc cây cổ thụ sần sùi, bám rêu xanh mốc.
- Lớp sơn cũ bong tróc khiến bức tường sần sùi, nhìn khó chịu.
3
Người trưởng thành
- Miếng gỗ chưa chà nhám còn sần sùi, chạm vào thấy ráp.
- Qua thời gian và nắng gió, làn da anh trở nên sần sùi như bờ đất nẻ.
- Những đoạn ký ức cũ sần sùi, không trơn tru như ta vẫn nhớ.
- Con đường làng sần sùi ổ gà, mỗi bước chân đều phải dò dẫm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những nốt to nhỏ không đều nổi lên khắp bề mặt, trông không đẹp.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sần sùi | Trung tính → hơi chê, miêu tả cảm quan, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Miếng gỗ chưa chà nhám còn sần sùi, chạm vào thấy ráp. |
| ghồ ghề | Trung tính, miêu tả địa/hình bề mặt; mức độ tương đương Ví dụ: Mặt tường ghồ ghề, sơn khó bám. |
| gồ ghề | Trung tính, phổ thông; dùng cho bề mặt lồi lõm rõ Ví dụ: Con đường gồ ghề khó đi. |
| xù xì | Hơi khẩu ngữ, nét thô ráp, kém thẩm mỹ Ví dụ: Thân cây xù xì vì vỏ bong tróc. |
| nhẵn nhụi | Trung tính, phổ thông; mức độ mạnh về độ phẳng mịn Ví dụ: Mặt bàn nhẵn nhụi sau khi đánh giấy ráp. |
| mịn màng | Trung tính → hơi mỹ cảm; nhấn độ mịn dễ chịu Ví dụ: Làn da mịn màng không tì vết. |
| trơn tru | Trung tính, khẩu ngữ; nhấn cảm giác trơn, ít ma sát Ví dụ: Nền gạch trơn tru sau khi lau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt da hoặc vật thể có vẻ ngoài không mịn màng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về bề mặt vật liệu hoặc da.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự thô ráp, không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong mô tả bề mặt vật liệu trong ngành xây dựng hoặc mỹ phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không hoàn hảo, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không mịn màng của bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả cần tính chính xác cao.
- Thường dùng để miêu tả da người, bề mặt vật liệu tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả bề mặt khác như "gồ ghề"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả bề mặt cần sự tinh tế hoặc mịn màng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt sần sùi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bề mặt, da), phó từ (rất, khá) để chỉ mức độ.





