Mẫn cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ ra nhạy bén, nhạy cảm.
Ví dụ: Anh ấy mẫn cảm, thấy không khí nặng nề là chủ động gợi chuyện.
Nghĩa: Tỏ ra nhạy bén, nhạy cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé mẫn cảm, nghe tiếng mèo kêu là chạy ra xem.
  • Bạn Lan mẫn cảm, thấy cô buồn là hỏi thăm ngay.
  • Em mẫn cảm với mùi khói, vừa ngửi đã nhăn mặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn ấy mẫn cảm, chỉ cần thay đổi nhỏ trong lớp là bạn nhận ra.
  • Bạn Nam khá mẫn cảm, nghe giọng nói cũng đoán được tâm trạng người đối diện.
  • Cậu ấy mẫn cảm với lời khen chê, nên phản ứng tinh tế mà không ồn ào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mẫn cảm, thấy không khí nặng nề là chủ động gợi chuyện.
  • Người mẫn cảm thường đọc được những tín hiệu rất mờ của đời sống, như tiếng thở dài bị nuốt lại.
  • Cô mẫn cảm với những biến động của tập thể, nên điều chỉnh kế hoạch trước khi rắc rối xảy ra.
  • Có lúc phải mẫn cảm trước nỗi đau người khác để biết dừng lời đúng lúc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra nhạy bén, nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơ lì
Từ Cách sử dụng
mẫn cảm Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc văn chương để chỉ khả năng tiếp nhận, phản ứng nhanh với tác động bên ngoài hoặc sự tinh tế trong cảm nhận. Ví dụ: Anh ấy mẫn cảm, thấy không khí nặng nề là chủ động gợi chuyện.
nhạy cảm Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ sinh học đến tâm lý. Ví dụ: Da cô ấy rất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.
trơ lì Tiêu cực, miệt thị, chỉ sự chai sạn, không còn cảm xúc hoặc phản ứng. Ví dụ: Anh ta trơ lì trước mọi lời khuyên nhủ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự nhạy bén trong nhận thức hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh tinh tế về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu tâm lý học hoặc y học để chỉ sự nhạy cảm của cơ thể hoặc tâm lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhạy bén, tinh tế trong cảm nhận.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhạy cảm hoặc tinh tế của một người hoặc tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sự nhạy cảm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạy cảm"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Mẫn cảm" thường mang sắc thái tích cực hơn so với "nhạy cảm".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất mẫn cảm", "đã mẫn cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ (rất, khá), danh từ (người, trẻ em) và trạng từ chỉ mức độ (hơn, nhất).
nhạy cảm nhạy bén tinh tế dễ xúc động vô cảm chai sạn thờ ơ lãnh đạm phản ứng cảm nhận