Thính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bột làm bằng gạo hoặc ngô rang giã nhỏ, có mùi thơm, thường dùng để chế biến thức ăn (làm mắm, trộn nem, v.v.).
Ví dụ:
Cửa bếp phảng phất mùi thính mới rang.
2.
danh từ
Cám rang, có thể ăn thay cho cơm gạo trong lúc đói kém.
Ví dụ:
Có năm hạn nặng, nhà chỉ còn thính để cầm hơi.
3.
tính từ
Có khả năng nhận biết các âm thanh và các mùi nhanh và tinh.
Ví dụ:
Tai anh thính, vừa gọi khẽ đã quay lại.
Nghĩa 1: Bột làm bằng gạo hoặc ngô rang giã nhỏ, có mùi thơm, thường dùng để chế biến thức ăn (làm mắm, trộn nem, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rắc thính vào bát nem để món ăn thơm hơn.
- Cô bán hàng mở nắp hũ, mùi thính bay ra rất dễ chịu.
- Bà ngoại rang gạo rồi giã thành thính để làm mắm cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chút thính trộn đều với thịt sống làm nem chua dậy mùi hấp dẫn.
- Bí quyết của quán là thính rang vàng, nghiền mịn nên ăn rất bùi.
- Đầu bếp bảo, thiếu thính thì món mắm nêm khó tròn vị.
3
Người trưởng thành
- Cửa bếp phảng phất mùi thính mới rang.
- Nắm thính vàng óng trong tay mẹ, như giữ cả hương mùa gặt.
- Thêm một nhúm thính, nồi mắm đang sôi bỗng mềm mũi và ấm căn bếp.
- Ở những làng nghề cũ, tiếng chày giã thính vẫn gõ nhịp cho bữa cơm quê.
Nghĩa 2: Cám rang, có thể ăn thay cho cơm gạo trong lúc đói kém.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa, ông kể có lúc phải ăn thính thay cơm.
- Bà nói thính rang thơm nhưng không no bằng gạo.
- Trong chuyện cũ, người ta trộn thính với nước ấm để đỡ đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời mất mùa, thính từng là bữa ăn cứu đói của nhiều gia đình.
- Ông nội bảo, bát thính ấm khói ngày mưa từng là cả một ký ức dài.
- Người nghèo khi ấy rang cám làm thính, chia nhau mỗi người một bát nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Có năm hạn nặng, nhà chỉ còn thính để cầm hơi.
- Bát thính mặn mồ hôi nhắc người ta nhớ giá trị của hạt gạo.
- Trong hồi ký cụ để lại, thính vừa là thức ăn vừa là dấu mốc của một thời khốn khó.
- Giữa chợ quê, tiếng rao thính nghe chênh chao như một lát cắt nghèo đói năm nào.
Nghĩa 3: Có khả năng nhận biết các âm thanh và các mùi nhanh và tinh.
1
Học sinh tiểu học
- Tai bạn Nam rất thính, nghe tiếng chuông nhỏ cũng biết.
- Con chó này mũi thính, tìm ra đồ bị giấu ngay.
- Chị Lan ngửi thính, vừa mở nồi đã biết canh sắp khê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tai thính nên phát hiện tiếng rò điện từ cuối hành lang.
- Con mèo mũi thính, chỉ thoáng mùi cá là chạy đến bếp.
- Cô bạn có khứu giác thính, ngửi là đoán được mùi nước hoa.
3
Người trưởng thành
- Tai anh thính, vừa gọi khẽ đã quay lại.
- Người làm bếp cần mũi thính để giữ chuẩn vị món ăn.
- Ở phố ồn ào, ai có đôi tai thính lại càng nghe được nhiều câu chuyện của đêm.
- Có những linh cảm thính như khứu giác, thoáng qua đã biết điều gì sắp đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng nhạy bén về thính giác hoặc khứu giác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về giác quan nhạy bén.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nghiên cứu về giác quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhạy bén, tinh tế trong cảm nhận.
- Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cảm nhận nhanh nhạy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật không liên quan đến giác quan.
- Thường dùng trong các câu miêu tả hoặc so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan khác như "nghe" hoặc "ngửi".
- Khác biệt với "thính" trong nghĩa ẩm thực, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ giác quan khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Thính" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Thính" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "thính" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "thính" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "thính" thường kết hợp với các động từ như "làm", "trộn". Khi là tính từ, "thính" thường đi kèm với các danh từ chỉ giác quan như "tai", "mũi".





