Phục chức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Phong lại cho chức vụ cũ.
Ví dụ:
Ông được phục chức sau quyết định mới.
Nghĩa: (cũ). Phong lại cho chức vụ cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông quan làm việc tốt nên được vua phục chức.
- Sau khi xét lại, thầy hiệu trưởng cho cô giáo được phục chức.
- Chú bảo vệ được phục chức vì mọi người tin chú làm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cuộc điều tra, vị quản lý được phục chức và trở lại phòng làm việc cũ.
- Nghe tin thầy hiệu phó được phục chức, cả trường thở phào vì mọi việc sẽ ổn định.
- Khi sai sót được làm rõ, cô ấy được phục chức, danh dự cũng được trả lại.
3
Người trưởng thành
- Ông được phục chức sau quyết định mới.
- Quá trình minh oan kết thúc, bà được phục chức, khôi phục cả uy tín đã mất.
- Tin phục chức đến như một dấu chấm hết cho những năm bị gạt ra bên lề.
- Anh bảo: được phục chức thì tốt, nhưng quan trọng hơn là lấy lại lòng tin của đồng nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Phong lại cho chức vụ cũ.
Từ đồng nghĩa:
phục nhiệm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phục chức | trang trọng, cổ điển; sắc thái trung tính, thủ tục hành chính Ví dụ: Ông được phục chức sau quyết định mới. |
| phục nhiệm | trang trọng, hành chính; mức độ trung tính Ví dụ: Sau khi minh oan, ông được phục nhiệm trưởng ty. |
| cách chức | trang trọng, hành chính; sắc thái mạnh, tiêu cực Ví dụ: Do vi phạm nghiêm trọng, ông bị cách chức giám đốc. |
| bãi nhiệm | trang trọng; sắc thái mạnh, thủ tục nghị quyết/đoàn thể Ví dụ: Hội đồng đã bãi nhiệm chức vụ của ông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc một người được trở lại vị trí công tác cũ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực quản lý nhân sự hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc một người được trở lại vị trí công tác cũ sau khi bị giáng chức hoặc tạm thời rời khỏi vị trí đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "thăng chức" hoặc "giáng chức"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc chức vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã phục chức", "sẽ phục chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người hoặc chức vụ (giám đốc, trưởng phòng).





