Từ chức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xin thôi không làm chức vụ hiện đang giữ.
Ví dụ:
Anh ấy nộp đơn từ chức và bàn giao công việc gọn gàng.
Nghĩa: Xin thôi không làm chức vụ hiện đang giữ.
1
Học sinh tiểu học
- Hiệu trưởng thông báo sẽ từ chức, nhường chỗ cho người khác.
- Chú nói chú muốn từ chức để có thời gian chăm gia đình.
- Cô giám đốc quyết định từ chức vì thấy không còn phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông thị trưởng tuyên bố từ chức sau khi nhận trách nhiệm về sai sót.
- Cô ấy chọn từ chức để tránh xung đột lợi ích trong công việc.
- Anh quản lý viết đơn từ chức khi thấy mình không đáp ứng kỳ vọng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nộp đơn từ chức và bàn giao công việc gọn gàng.
- Tôi từng nghĩ mạnh mẽ là bám trụ, nhưng có lúc từ chức mới là lựa chọn can đảm.
- Bà quyết định từ chức khi nhận ra giá trị cá nhân không còn phù hợp với văn hóa tổ chức.
- Ông chọn từ chức trong im lặng, coi đó là cách chịu trách nhiệm thay vì tranh cãi thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xin thôi không làm chức vụ hiện đang giữ.
Từ đồng nghĩa:
tự chức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| từ chức | trang trọng, trung tính; sắc thái chủ động, pháp lý-hành chính Ví dụ: Anh ấy nộp đơn từ chức và bàn giao công việc gọn gàng. |
| tự chức | cổ/văn chương; ít dùng hiện nay, sắc thái trang trọng Ví dụ: Quan tri huyện đã dâng sớ tự chức. |
| nhậm chức | trang trọng, trung tính; hành vi trái chiều trong vòng đời chức vụ Ví dụ: Bà A chính thức nhậm chức hiệu trưởng. |
| bổ nhiệm | trang trọng, hành chính; tác động từ phía tổ chức, đối lập về hướng Ví dụ: Ông B được bổ nhiệm giữ chức vụ trưởng phòng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một người quyết định rời bỏ vị trí công việc, đặc biệt là các vị trí quản lý hoặc lãnh đạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo chính thức, bài báo hoặc báo cáo liên quan đến thay đổi nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quản trị nhân sự hoặc luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và quyết đoán.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý định rời bỏ một chức vụ một cách chính thức và có chủ đích.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không có ý định chính thức.
- Thường đi kèm với lý do hoặc bối cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bị cách chức" - một hành động bị động.
- Khác biệt với "nghỉ việc" ở chỗ "từ chức" thường liên quan đến các vị trí có trách nhiệm cao.
- Đảm bảo sử dụng trong bối cảnh phù hợp để tránh hiểu lầm về ý định hoặc tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy từ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "giám đốc từ chức".





