Tạm thời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài.
Ví dụ:
Quán nghỉ phục vụ tạm thời để bảo trì bếp.
Nghĩa: Chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng đóng cửa tạm thời vì mất điện.
- Bạn Lan ở với bà tạm thời khi bố mẹ đi công tác.
- Sân trường tạm thời cấm vào vì đang sửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường tạm thời chuyển sang học trực tuyến do mưa lớn.
- Tớ mượn chiếc xe đạp này tạm thời để kịp đến lớp.
- Điện thoại bị khóa tạm thời khi nhập sai mật khẩu nhiều lần.
3
Người trưởng thành
- Quán nghỉ phục vụ tạm thời để bảo trì bếp.
- Tôi ở trọ tạm thời trong lúc tìm nhà phù hợp.
- Hợp đồng này chỉ có hiệu lực tạm thời, chờ quyết định cuối cùng.
- Chúng tôi ghép đội tạm thời để hoàn thành dự án rồi sẽ tách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ có tính chất trong một thời gian ngắn trước mắt, không có tính chất lâu dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạm thời | trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng phổ biến trong cả nói và viết, sắc thái phi chính thức đến trung tính Ví dụ: Quán nghỉ phục vụ tạm thời để bảo trì bếp. |
| nhất thời | trang trọng/viết; mức độ tương đương, hơi văn chương Ví dụ: Quyết định này chỉ mang tính nhất thời. |
| tạm bợ | khẩu ngữ/đánh giá; hàm ý thiếu vững chắc, hơi tiêu cực Ví dụ: Giải pháp tạm bợ này chỉ dùng vài tuần. |
| tạm | khẩu ngữ/rút gọn; mức độ nhẹ, phi chính thức Ví dụ: Phương án tạm áp dụng trong tháng này. |
| lâu dài | trung tính; đối lập trực tiếp về thời hạn Ví dụ: Chúng tôi cần giải pháp lâu dài. |
| vĩnh viễn | trang trọng/nhấn mạnh; mức độ mạnh hơn, tuyệt đối Ví dụ: Thay đổi này có hiệu lực vĩnh viễn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các tình huống hoặc giải pháp không kéo dài, ví dụ như "giải pháp tạm thời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các biện pháp, chính sách hoặc tình trạng không cố định, ví dụ "chính sách tạm thời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trạng thái hoặc tình huống ngắn hạn của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các biện pháp hoặc thiết bị không phải là giải pháp lâu dài, ví dụ "thiết bị tạm thời".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất không bền vững, không lâu dài.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất ngắn hạn của một sự việc.
- Tránh dùng khi cần diễn tả sự ổn định hoặc lâu dài.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ biện pháp, giải pháp, tình trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất lâu dài như "bền vững".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự ổn định.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian ngắn hạn như "trước mắt", "tạm thời".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tạm thời ổn định", "tạm thời chấp nhận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "giải pháp tạm thời", "tạm thời ngừng".





