Luôn luôn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(thường dùng trước động từ). Thường xuyên, từ trước tới nay lúc nào, bao giờ cũng thế.
Ví dụ: Tôi luôn luôn giữ lời hứa.
Nghĩa: (thường dùng trước động từ). Thường xuyên, từ trước tới nay lúc nào, bao giờ cũng thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhà em luôn luôn ngủ trên chiếc ghế gần cửa sổ.
  • Buổi sáng, em luôn luôn chào bố mẹ trước khi đến trường.
  • Bạn Nam luôn luôn giúp bạn nhặt bút khi bạn làm rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy luôn luôn hoàn thành bài tập đúng hạn, dù bận rộn thế nào.
  • Trời ở quê tôi mùa hạ luôn luôn đổ mưa vào chiều muộn.
  • Thằng Bờm trong lớp luôn luôn đùa đúng lúc, làm không khí bớt căng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi luôn luôn giữ lời hứa.
  • Anh ấy luôn luôn chọn sự thẳng thắn, dù phải trả giá.
  • Thói quen đọc sách trước khi ngủ luôn luôn kéo tôi ra khỏi những xao động trong ngày.
  • Ở chợ cũ, bà hàng cá luôn luôn nở nụ cười, như thể nắng đã hẹn ở đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng trước động từ). Thường xuyên, từ trước tới nay lúc nào, bao giờ cũng thế.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
luôn luôn Diễn tả sự việc xảy ra một cách liên tục, không gián đoạn hoặc lặp đi lặp lại ở mọi thời điểm, mang sắc thái nhấn mạnh, khẳng định. Ví dụ: Tôi luôn luôn giữ lời hứa.
luôn Trung tính, nhấn mạnh sự liên tục, thường xuyên, nhưng nhẹ hơn "luôn luôn". Ví dụ: Cô ấy luôn giữ lời hứa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục, không thay đổi của một hành động hay trạng thái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính ổn định, không thay đổi của một hiện tượng hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh tính vĩnh cửu của một cảm xúc hay tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chắc chắn, kiên định.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi của một hành động hay trạng thái.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc biến đổi.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với động từ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luôn" khi không cần nhấn mạnh sự liên tục.
  • Khác biệt với "thường xuyên" ở mức độ chắc chắn và không thay đổi.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tính chất của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ chỉ tần suất trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "luôn luôn làm việc chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "luôn luôn học tập", "luôn luôn cố gắng".
luôn thường mãi hằng suốt bền dai vĩnh liên tụcư,