Bất biến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái không hề thay đổi, không phát triển.
Ví dụ:
Quan điểm của vị giáo sư về tầm quan trọng của giáo dục cơ bản vẫn bất biến.
Nghĩa: Ở trạng thái không hề thay đổi, không phát triển.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời luôn mọc ở phía đông, đó là điều bất biến.
- Tình bạn của Lan và Mai vẫn bất biến dù các bạn lớn lên.
- Quy tắc chơi trò trốn tìm này là bất biến, không ai được thay đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù xã hội có nhiều đổi thay, những giá trị đạo đức cơ bản vẫn bất biến.
- Tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái là một điều bất biến, không gì có thể lay chuyển.
- Trong toán học, một số hằng số được coi là bất biến trong mọi phép tính.
3
Người trưởng thành
- Quan điểm của vị giáo sư về tầm quan trọng của giáo dục cơ bản vẫn bất biến.
- Trong dòng chảy không ngừng của thời gian, có những giá trị tinh thần mà con người luôn muốn giữ cho bất biến.
- Tình yêu thương chân thành, một khi đã bén rễ sâu, sẽ trở thành một điều bất biến trong trái tim.
- Dù thế giới có thay đổi nhanh chóng đến đâu, bản chất của lòng tốt và sự tử tế vẫn là một chân lý bất biến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không hề thay đổi, không phát triển.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất biến | Trang trọng, nhấn mạnh sự ổn định tuyệt đối, không có bất kỳ sự thay đổi hay tiến triển nào. Ví dụ: Quan điểm của vị giáo sư về tầm quan trọng của giáo dục cơ bản vẫn bất biến. |
| biến đổi | Trung tính, chỉ trạng thái hoặc khả năng chuyển từ dạng này sang dạng khác, không cố định. Ví dụ: Thế giới luôn biến đổi không ngừng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các hiện tượng, quy luật không thay đổi theo thời gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo hiệu ứng nghệ thuật, nhấn mạnh sự vĩnh cửu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, vật lý để chỉ các đại lượng không thay đổi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, không thay đổi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không thay đổi của một đối tượng hay hiện tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự linh hoạt hoặc biến đổi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc quy luật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ổn định khác như "ổn định" hay "bền vững".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "luôn luôn bất biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn) hoặc danh từ (trạng thái, tình trạng).





