Dai sức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sức chịu đựng được lâu, không chóng mệt mỏi trong công việc nặng nhọc.
Ví dụ: Chị ấy làm việc ca dài mà vẫn rất dai sức.
Nghĩa: Có sức chịu đựng được lâu, không chóng mệt mỏi trong công việc nặng nhọc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy rất dai sức, chạy quanh sân vẫn chưa thở dốc.
  • Chú bò kéo xe cả buổi, trông thật dai sức.
  • Anh công nhân gánh gạch liên tục mà vẫn dai sức, nét mặt bình thản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy leo dốc đường trường, nhịp thở đều, đúng là người rất dai sức.
  • Trong đội bóng, thủ môn kiên trì luyện tập, biểu hiện một thể lực dai sức hiếm thấy.
  • Người chèo thuyền bơi qua khúc nước xiết, mái chèo nhịp nhàng cho thấy sự dai sức của anh.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy làm việc ca dài mà vẫn rất dai sức.
  • Ông thợ mộc quần quật cả ngày, bàn tay chai sạn nói lên một thể lực dai sức.
  • Người vận chuyển đẩy xe qua con dốc, mồ hôi ròng ròng mà bước vẫn vững, sức vóc thật dai sức.
  • Qua những mùa vụ liên tiếp, anh nông dân hiểu rằng chỉ có thân thể dai sức mới theo kịp đồng ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sức chịu đựng được lâu, không chóng mệt mỏi trong công việc nặng nhọc.
Từ đồng nghĩa:
bền bỉ dẻo dai trâu bò
Từ trái nghĩa:
yếu sức mau mệt non sức
Từ Cách sử dụng
dai sức Diễn tả khả năng chịu đựng thể chất tốt, bền bỉ trong công việc nặng nhọc hoặc hoạt động kéo dài. Ví dụ: Chị ấy làm việc ca dài mà vẫn rất dai sức.
bền bỉ Trung tính, nhấn mạnh sự kiên trì, không nản lòng trước khó khăn, duy trì được trạng thái tốt trong thời gian dài. Ví dụ: Anh ấy có tinh thần bền bỉ, luôn hoàn thành công việc dù khó khăn.
dẻo dai Trung tính, thường dùng để chỉ sức khỏe thể chất tốt, khả năng chịu đựng và phục hồi nhanh chóng. Ví dụ: Vận động viên cần có cơ thể dẻo dai để thi đấu.
trâu bò Khẩu ngữ, mang sắc thái mạnh, ví von với sức khỏe và khả năng làm việc nặng nhọc như loài trâu bò. Ví dụ: Nó làm việc như trâu bò, không biết mệt là gì.
yếu sức Trung tính, chỉ tình trạng thể lực kém, không đủ sức để làm việc nặng hoặc kéo dài. Ví dụ: Người già thường yếu sức hơn người trẻ.
mau mệt Trung tính, diễn tả việc dễ dàng cảm thấy mệt mỏi, không duy trì được sức lực lâu. Ví dụ: Cô ấy mau mệt nên không thể đi bộ đường dài.
non sức Trung tính, thường dùng để chỉ người còn trẻ, chưa có đủ sức lực hoặc kinh nghiệm để đảm đương công việc nặng. Ví dụ: Thằng bé còn non sức, chưa vác được bao gạo này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng làm việc bền bỉ, không mệt mỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có sức mạnh bền bỉ, kiên trì.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, khen ngợi về khả năng chịu đựng.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng chịu đựng, bền bỉ của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "bền bỉ" hay "kiên trì".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc đại từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dai sức", "không dai sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.