Đau yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như đau ốm.
Ví dụ:
Tôi đau yếu nên xin phép nghỉ làm vài hôm.
Nghĩa: Như đau ốm.
1
Học sinh tiểu học
- Cả tuần nay bà ngoại đau yếu nên phải nằm nghỉ.
- Bạn Nam đau yếu, không đến lớp được.
- Mẹ đau yếu, con giúp mẹ quét nhà và nấu cháo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt cảm, em vẫn còn đau yếu nên không tham gia đá bóng.
- Ông cụ đau yếu lâu ngày, bước đi chậm và cần người dìu.
- Bạn ấy mới khỏi sốt, còn đau yếu nên nói chuyện cũng nhẹ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đau yếu nên xin phép nghỉ làm vài hôm.
- Cha tôi đau yếu một dạo, từ đó ông sống chậm lại và kiêng khem cẩn thận.
- Cô ấy đau yếu sau chuyến đi dài, bỗng thấy tiếng xe ngoài phố cũng thành mệt mỏi.
- Thời tiết trở gió, người đau yếu càng thấy rõ sức mình mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như đau ốm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đau yếu | Chỉ tình trạng sức khỏe suy giảm, thường kéo dài hoặc mang tính chất thể trạng yếu ớt. Ví dụ: Tôi đau yếu nên xin phép nghỉ làm vài hôm. |
| đau ốm | Trung tính, chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, thường kéo dài. Ví dụ: Bà cụ đau ốm đã lâu, không đi lại được. |
| khoẻ | Trung tính, chỉ tình trạng sức khỏe tốt, không bệnh tật. Ví dụ: Sau đợt điều trị, anh ấy đã khỏe trở lại. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, nhấn mạnh cả sức khỏe tốt và thể lực cường tráng. Ví dụ: Nhờ tập luyện đều đặn, cô bé rất khỏe mạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bệnh tật" hoặc "ốm đau" để diễn đạt chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực về tình trạng sức khỏe của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ y khoa cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quan tâm, lo lắng về tình trạng sức khỏe của ai đó.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng sức khỏe không tốt một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ốm đau", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái sức khỏe không tốt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai từ đơn "đau" và "yếu" để tạo thành một ý nghĩa tổng hợp.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị đau yếu", "đang đau yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ người (bệnh nhân), hoặc các từ chỉ thời gian (lâu, ngắn).





