Bệnh hoạn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trạng thái bị đau ốm, bệnh tật (nói khái quát).
Ví dụ: Bệnh hoạn là điều không ai mong muốn trong cuộc đời.
2.
tính từ
Đau ốm, không khoẻ mạnh.
Ví dụ: Anh ấy trông có vẻ bệnh hoạn sau những ngày làm việc căng thẳng.
Nghĩa 1: Trạng thái bị đau ốm, bệnh tật (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh hoạn làm bạn nhỏ không đi học được.
  • Mẹ chăm sóc em khi em có bệnh hoạn.
  • Chúng ta cần giữ gìn sức khỏe để tránh bệnh hoạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự lây lan của dịch bệnh cho thấy mức độ nguy hiểm của bệnh hoạn trong cộng đồng.
  • Nhiều người phải đối mặt với bệnh hoạn kéo dài, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
  • Hiểu biết về các loại bệnh hoạn giúp chúng ta phòng tránh hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh hoạn là điều không ai mong muốn trong cuộc đời.
  • Đối diện với bệnh hoạn, con người thường tìm thấy sức mạnh nội tại và sự trân trọng cuộc sống hơn.
  • Gánh nặng của bệnh hoạn không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động sâu sắc đến gia đình và xã hội.
  • Trong vòng xoáy của cuộc sống hiện đại, việc duy trì sức khỏe để tránh bệnh hoạn trở thành một thách thức lớn.
Nghĩa 2: Đau ốm, không khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hôm nay trông rất bệnh hoạn.
  • Vì bệnh hoạn, em bé không muốn ăn cơm.
  • Mẹ dặn em phải mặc ấm kẻo bị bệnh hoạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận ốm nặng, cơ thể anh ấy vẫn còn khá bệnh hoạn.
  • Thời tiết thay đổi thất thường khiến nhiều người cảm thấy bệnh hoạn.
  • Dù cảm thấy bệnh hoạn, cô ấy vẫn cố gắng hoàn thành bài tập.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trông có vẻ bệnh hoạn sau những ngày làm việc căng thẳng.
  • Cảm giác bệnh hoạn kéo dài khiến tinh thần con người dễ suy sụp và mất đi động lực.
  • Trong những khoảnh khắc bệnh hoạn, ta mới thực sự nhận ra giá trị của sức khỏe và sự bình an.
  • Dù cơ thể có bệnh hoạn đến mấy, ý chí kiên cường vẫn có thể giúp con người vượt qua mọi khó khăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Trạng thái bị đau ốm, bệnh tật (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bệnh hoạn Diễn tả tình trạng chung, khái quát về sự ốm đau, bệnh tật. Trung tính, dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Bệnh hoạn là điều không ai mong muốn trong cuộc đời.
bệnh tật Trung tính, khái quát, dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Anh ấy phải nghỉ việc vì bệnh tật.
ốm đau Trung tính, khái quát, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Cô ấy thường xuyên ốm đau.
sức khoẻ Trung tính, khái quát, chỉ trạng thái khỏe mạnh. Ví dụ: Anh ấy có sức khỏe tốt.
Nghĩa 2: Đau ốm, không khoẻ mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bệnh hoạn Diễn tả tình trạng cơ thể không khỏe mạnh, đang bị ốm. Trung tính, dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Anh ấy trông có vẻ bệnh hoạn sau những ngày làm việc căng thẳng.
ốm yếu Trung tính, thường dùng để miêu tả người có thể trạng không tốt. Ví dụ: Đứa bé trông ốm yếu quá.
đau ốm Trung tính, dùng trong văn nói và viết. Ví dụ: Anh ấy đang đau ốm nên không đi làm được.
khoẻ mạnh Trung tính, dùng trong văn nói và viết, chỉ tình trạng cơ thể cường tráng. Ví dụ: Anh ấy rất khỏe mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "bệnh tật" hoặc "ốm đau".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ về tình trạng sức khỏe.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng sức khỏe kém.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa cường điệu trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khỏe kém một cách rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ "bệnh tật".
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bệnh tật" trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không nên dùng để chỉ tình trạng sức khỏe nhẹ, tránh gây hiểu lầm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bệnh hoạn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bệnh hoạn" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bệnh hoạn" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: "người bệnh hoạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bệnh hoạn" thường kết hợp với các động từ như "trở thành", "bị". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".