Sung sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sức lực dồi dào.
Ví dụ:
Sáng nay tôi thấy mình sung sức, làm việc rất trơn tru.
Nghĩa: Có sức lực dồi dào.
1
Học sinh tiểu học
- Đội bạn hôm nay đá rất sung sức, ai cũng chạy nhanh.
- Sáng nay em dậy sớm, cảm thấy người sung sức và vui vẻ.
- Chú bò kéo xe sung sức, bước đi chắc nịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, lớp mình trở lại tập luyện sung sức, tiếng cười rộn cả sân.
- Bạn tiền đạo vào sân với bước chạy sung sức, khiến hàng thủ đối phương lúng túng.
- Ngủ đủ giấc, cơ bắp thấy sung sức hơn, bài chạy bền cũng nhẹ nhàng.
3
Người trưởng thành
- Sáng nay tôi thấy mình sung sức, làm việc rất trơn tru.
- Nhóm bắt đầu dự án trong tâm thế sung sức, như con thuyền gặp gió thuận.
- Sau quãng nghỉ, anh trở lại đường chạy, thân người gọn gàng và sung sức thấy rõ.
- Tuổi tác có thể chậm lại, nhưng tinh thần còn sung sức thì đường dài vẫn chưa đóng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sức lực dồi dào.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sung sức | mạnh, tích cực; trung tính-khẩu ngữ, dùng cho người/vật ở trạng thái phong độ cao Ví dụ: Sáng nay tôi thấy mình sung sức, làm việc rất trơn tru. |
| khoẻ mạnh | trung tính, mức độ mạnh vừa; thông dụng Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, anh ấy trông rất khỏe mạnh, làm việc sung sức. |
| tráng kiện | trang trọng-văn chương, mức độ mạnh Ví dụ: Đội quân tráng kiện, tinh thần sung sức tiến lên. |
| dẻo dai | trung tính, thiên về bền bỉ; mức độ vừa Ví dụ: Cầu thủ vẫn dẻo dai và sung sức suốt hiệp hai. |
| cường tráng | trang trọng, nhấn mạnh thể lực mạnh mẽ Ví dụ: Ở tuổi bốn mươi, anh vẫn cường tráng, làm việc sung sức. |
| mệt mỏi | trung tính-khẩu ngữ, mức độ rõ Ví dụ: Làm cả ngày nên tôi mệt mỏi, không còn sung sức nữa. |
| rã rời | khẩu ngữ, sắc thái kiệt sức Ví dụ: Chạy bộ xong thấy rã rời, hết sung sức. |
| uể oải | trung tính, chỉ thiếu sinh lực Ví dụ: Trời nóng khiến ai cũng uể oải, chẳng còn sung sức. |
| kiệt sức | mạnh, cực hạn; trung tính Ví dụ: Làm thêm suốt đêm đã kiệt sức, không còn sung sức để tiếp tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, năng động và mạnh mẽ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sức khỏe hoặc tinh thần tốt của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như 'khỏe mạnh' nhưng 'sung sức' nhấn mạnh sự dồi dào năng lượng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sung sức", "không sung sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ chỉ người/vật như "vận động viên", "đội bóng".





