Xâm nhập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Người ngoài) đi vào một cách trái phép.
Ví dụ:
Cảnh sát bắt kịp đối tượng xâm nhập khu biệt thự.
2.
động từ
(Yếu tố bên ngoài) nhập vào và tác động đến, gây tác hại.
Ví dụ:
Nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng, đe dọa mùa vụ.
Nghĩa 1: (Người ngoài) đi vào một cách trái phép.
1
Học sinh tiểu học
- Người lạ xâm nhập vào sân trường khi cổng đã khóa.
- Cậu bé báo bảo vệ vì thấy ai đó xâm nhập khu vườn nhà mình.
- Kẻ trộm xâm nhập căn phòng qua cửa sổ mở hé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban đêm, một nhóm người lạ cố xâm nhập khu ký túc xá nhưng bị phát hiện.
- Trang web của lớp suýt bị tài khoản lạ xâm nhập, may mà bạn quản trị kịp đổi mật khẩu.
- Bảo tàng tăng cường camera để ngăn kẻ gian xâm nhập khi vắng người.
3
Người trưởng thành
- Cảnh sát bắt kịp đối tượng xâm nhập khu biệt thự.
- Doanh nghiệp cảnh báo có người tìm cách xâm nhập hệ thống bằng danh tính giả.
- Biên giới được tuần tra nghiêm ngặt để ngăn các tổ chức tội phạm xâm nhập lãnh thổ.
- Đêm xuống, chỉ một khe cửa sơ hở cũng đủ khiến kẻ xấu liều lĩnh xâm nhập ngôi nhà.
Nghĩa 2: (Yếu tố bên ngoài) nhập vào và tác động đến, gây tác hại.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa xâm nhập vào lớp vở làm giấy bị nhăn.
- Muối biển xâm nhập ruộng lúa nên cây lúa vàng lá.
- Khói bếp xâm nhập căn phòng, khiến ai cũng cay mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thông tin giả xâm nhập mạng xã hội, làm nhiều bạn hiểu sai sự thật.
- Không khí ẩm xâm nhập tủ sách, khiến bìa giấy mốc meo.
- Virus xâm nhập cơ thể qua vết trầy, gây sốt và mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng, đe dọa mùa vụ.
- Quảng cáo độc hại xâm nhập trình duyệt, làm rối loạn trải nghiệm người dùng.
- Tư tưởng cực đoan xâm nhập cộng đồng khi hệ miễn dịch văn hóa suy yếu.
- Âm thanh ồn ã xâm nhập giấc ngủ, cào xước những phút yên bình cuối ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Người ngoài) đi vào một cách trái phép.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút lui rời đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xâm nhập | mạnh; tiêu cực; trung tính–chính luận; nhấn tính trái phép Ví dụ: Cảnh sát bắt kịp đối tượng xâm nhập khu biệt thự. |
| đột nhập | mạnh; sắc thái hình sự/khẩn; trung tính–khẩu ngữ và báo chí Ví dụ: Kẻ trộm đột nhập căn hộ lúc nửa đêm. |
| rút lui | trung tính; kết thúc sự vào trái phép; phổ thông Ví dụ: Kẻ khả nghi rút lui khi thấy bảo vệ. |
| rời đi | nhẹ; trung tính–khẩu ngữ; chỉ hành vi ra khỏi nơi đã vào Ví dụ: Hai người lạ rời đi khi bị kiểm tra giấy tờ. |
Nghĩa 2: (Yếu tố bên ngoài) nhập vào và tác động đến, gây tác hại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xâm nhập | mạnh; tiêu cực; khoa học–báo chí; hàm ý gây hại rõ Ví dụ: Nước mặn xâm nhập sâu vào nội đồng, đe dọa mùa vụ. |
| xâm lấn | mạnh; khoa học–chính luận; nhấn gây hại, lan rộng Ví dụ: Loài tảo ngoại lai xâm lấn hệ sinh thái hồ. |
| xâm nhiễm | mạnh; y học–khoa học; nhấn yếu tố gây bệnh xâm vào Ví dụ: Vi khuẩn xâm nhiễm mô phổi. |
| thẩm lậu | trang trọng; kỹ thuật–hành chính; nhấn việc lọt vào trái phép/gây hại Ví dụ: Nước bẩn thẩm lậu vào mạch ngầm. |
| ngăn chặn | mạnh; chính luận–kỹ thuật; chặn trước tác hại Ví dụ: Lắp lưới để ngăn chặn muỗi xâm nhập. |
| bài trừ | mạnh; chính luận; loại bỏ yếu tố gây hại đã len vào Ví dụ: Chiến dịch bài trừ tệ nạn xâm nhập học đường. |
| khử trùng | kỹ thuật–y học; xử lý khi tác nhân sinh học đã xâm nhập Ví dụ: Khử trùng kho khi nấm mốc xâm nhập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó hoặc cái gì đó đi vào nơi không được phép.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến các vấn đề an ninh, bảo mật hoặc tác động tiêu cực từ bên ngoài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự xâm lấn, chiếm lĩnh trong tâm hồn hoặc không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các ngành như công nghệ thông tin, y tế, môi trường khi nói về sự xâm nhập của virus, phần mềm độc hại, hoặc các yếu tố gây hại khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không mong muốn hoặc gây hại.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính ẩn dụ, tạo cảm giác sâu sắc và phức tạp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không mong muốn hoặc tác hại của việc đi vào hoặc tác động từ bên ngoài.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có yếu tố trái phép hoặc gây hại.
- Có thể thay thế bằng từ "xâm lấn" trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng cần chú ý sắc thái khác biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xâm lấn"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không có yếu tố tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và mức độ trang trọng của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xâm nhập vào", "xâm nhập trái phép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng bị xâm nhập, ví dụ: "xâm nhập lãnh thổ", "xâm nhập hệ thống".





