Xâm phạm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Động chạm đến quyền lợi của người khác, chủ quyền của nước khác.
Ví dụ:
Đừng xâm phạm quyền riêng tư của tôi.
Nghĩa: Động chạm đến quyền lợi của người khác, chủ quyền của nước khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em không được xâm phạm đồ chơi của bạn khi bạn ấy vắng mặt.
- Bạn đừng xâm phạm chỗ ngồi đã có tên của Lan.
- Không ai được xâm phạm khu vườn nhà hàng xóm khi cổng đã khóa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc phát tán ảnh riêng tư của người khác là xâm phạm quyền cá nhân.
- Đi qua ranh đất nhà người ta để dựng lều là xâm phạm tài sản.
- Xóa tên tác giả khỏi bài viết là xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
3
Người trưởng thành
- Đừng xâm phạm quyền riêng tư của tôi.
- Đặt camera lén trong phòng trọ là hành vi xâm phạm trắng trợn quyền con người.
- Khi biên giới bị xâm phạm, chủ quyền quốc gia cũng bị thách thức.
- Sự tò mò không kiểm soát dễ trượt thành xâm phạm, làm tổn thương những điều cần được giữ kín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Động chạm đến quyền lợi của người khác, chủ quyền của nước khác.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xâm phạm | mạnh, sắc thái tiêu cực, trang trọng–pháp lý Ví dụ: Đừng xâm phạm quyền riêng tư của tôi. |
| vi phạm | trung tính–pháp lý, mức độ bao quát hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh chính thức Ví dụ: Hành vi này vi phạm quyền riêng tư của công dân. |
| xâm lấn | mạnh, thường về lãnh thổ/quyền hạn; hơi hình ảnh Ví dụ: Tàu nước ngoài xâm lấn vùng biển thuộc chủ quyền ta. |
| xâm nhập | trung tính→mạnh, nhấn mạnh hành vi vào khu vực/quyền riêng tư không phép Ví dụ: Hệ thống bị xâm nhập, xâm phạm dữ liệu người dùng. |
| tôn trọng | trung tính, đạo đức–pháp lý; đối lập trực tiếp về thái độ với quyền/chủ quyền Ví dụ: Mọi quốc gia phải tôn trọng chủ quyền của nhau. |
| bảo vệ | trung tính, hành động ngăn xâm phạm; dùng khi chủ thể là bên gìn giữ quyền Ví dụ: Luật nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đụng chạm" hoặc "can thiệp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quyền lợi hoặc chủ quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hiệu ứng mạnh về sự vi phạm hoặc xâm lấn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong luật pháp, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vi phạm nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lợi, chủ quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "can thiệp" khi không rõ ràng về mức độ vi phạm.
- Khác biệt với "xâm lấn" ở chỗ "xâm phạm" nhấn mạnh vào quyền lợi và chủ quyền.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xâm phạm quyền lợi", "xâm phạm chủ quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ quyền lợi, chủ quyền; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "nghiêm trọng".





