Thẩm lậu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Hiện tượng chất lỏng) ngấm qua và rỉ ra, chảy đi nơi khác.
Ví dụ:
Nước từ bể chứa thẩm lậu qua mạch nứt của bê tông.
2.
động từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Lọt ra ngoài từng ít một.
Nghĩa 1: (Hiện tượng chất lỏng) ngấm qua và rỉ ra, chảy đi nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mưa thẩm lậu qua mái rơm và nhỏ tí tách xuống sân.
- Nước trong chậu thẩm lậu qua kẽ nứt, làm nền nhà ướt.
- Nước ở bờ ao thẩm lậu qua bờ đất, tạo thành vệt ẩm dài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, nước thẩm lậu qua lớp đất cát, tụ lại thành vũng dưới chân cây.
- Ống dẫn bị rạn, nước thẩm lậu từng giọt khiến tường loang màu.
- Ở vùng đồi, nước suối thẩm lậu qua đá vôi, mất hút vào lòng đất.
3
Người trưởng thành
- Nước từ bể chứa thẩm lậu qua mạch nứt của bê tông.
- Nền nhà ẩm suốt mùa nồm vì nước ngầm thẩm lậu từ lớp đất bão hoà dưới chân móng.
- Cánh đồng sau lũ không còn sũng nước nữa: phần lớn đã thẩm lậu qua tầng đất sỏi, rút về các mạch ngầm.
- Trong tiếng nhỏ giọt đều đều, tôi hình dung đường đi bí mật của dòng nước đang thẩm lậu qua từng thớ tường.
Nghĩa 2: (kng.; kết hợp hạn chế). Lọt ra ngoài từng ít một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Hiện tượng chất lỏng) ngấm qua và rỉ ra, chảy đi nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
không thấm bịt kín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thẩm lậu | trung tính; khoa học/kĩ thuật; mô tả hiện tượng vật lý, mức độ khách quan Ví dụ: Nước từ bể chứa thẩm lậu qua mạch nứt của bê tông. |
| thấm rỉ | trung tính; kĩ thuật; mức độ mô tả tương đương Ví dụ: Nước thấm rỉ qua thành bể. |
| rò rỉ | trung tính; thông dụng; chỉ chất lỏng thoát ra từ khe hở Ví dụ: Đường ống bị rò rỉ nước. |
| thẩm thấu | trang trọng/khoa học; nhấn cơ chế ngấm xuyên qua màng Ví dụ: Nước thẩm thấu qua lớp màng polymer. |
| không thấm | trung tính/kĩ thuật; phủ định hoàn toàn hiện tượng Ví dụ: Thành bể không thấm nên nước không thoát ra. |
| bịt kín | trung tính; hành động làm mất khả năng rò rỉ Ví dụ: Ống đã bịt kín nên không còn rò rỉ. |
Nghĩa 2: (kng.; kết hợp hạn chế). Lọt ra ngoài từng ít một.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến môi trường, xây dựng, và kỹ thuật hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng chất lỏng ngấm qua và rỉ ra trong các báo cáo kỹ thuật hoặc khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "rò rỉ" nhưng "thẩm lậu" thường chỉ hiện tượng tự nhiên và chậm hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước thẩm lậu", "thông tin thẩm lậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc thông tin, ví dụ: "nước", "thông tin".





