Rịn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấm ra ngoài từng ít một.
Ví dụ:
Mồ hôi rịn qua lớp áo mỏng trong buổi trưa oi ả.
Nghĩa: Thấm ra ngoài từng ít một.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mắt rịn trên má bé khi nhớ mẹ.
- Mồ hôi rịn trên trán sau giờ chạy nhảy.
- Nhựa cây rịn ra ở vết cắt trên cành.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mồ hôi rịn từ gáy, thấm ướt cổ áo sau bài kiểm tra thể dục.
- Giọt nước mắt rịn nơi khoé mắt khi nghe bài hát cũ.
- Nhựa thông rịn từ thân thông, dẻo và dính tay.
3
Người trưởng thành
- Mồ hôi rịn qua lớp áo mỏng trong buổi trưa oi ả.
- Nước mắt không trào, chỉ rịn ra đủ làm nhòe viền mi.
- Trên vết nứt tường, nước mưa rịn từng đường mảnh, loang dần màu vôi.
- Giữa khu rừng nóng ẩm, nhựa cây rịn như lời thì thầm chậm rãi của đất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấm ra ngoài từng ít một.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rịn | Trung tính, diễn tả hành động tự nhiên, chậm rãi, thường dùng cho chất lỏng hoặc mồ hôi, máu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Mồ hôi rịn qua lớp áo mỏng trong buổi trưa oi ả. |
| thấm | Trung tính, diễn tả sự ngấm vào hoặc thoát ra từ từ. Ví dụ: Mồ hôi thấm ướt áo. |
| rỉ | Trung tính, diễn tả chất lỏng chảy ra từng giọt nhỏ hoặc từ từ. Ví dụ: Vết thương rỉ máu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng chất lỏng thấm ra từ bề mặt, như "mồ hôi rịn ra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, từ tốn, thường mang sắc thái miêu tả tự nhiên.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự thấm ra một cách nhẹ nhàng, từ từ.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chất lỏng như "mồ hôi", "nước mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chảy mạnh hơn như "tràn", "rò rỉ".
- Khác biệt với "rỉ" ở mức độ và cách thức thấm ra.
- Để dùng tự nhiên, chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái nhẹ nhàng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước mắt rịn ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước, mồ hôi) và trạng từ chỉ mức độ (từng ít một).





