Rỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem nhỏ.
Ví dụ: Nước mắt rỏ trên gò má cô.
Nghĩa: xem nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước mưa rỏ qua mái lá.
  • Mồ hôi rỏ trên trán bạn Nam.
  • Nước từ chiếc lá rỏ xuống mặt ao.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Từng giọt cà phê rỏ chậm qua phin, thơm cả góc bếp.
  • Sau giờ thể dục, mồ hôi rỏ dọc sống lưng, áo ướt sũng.
  • Sương đêm rỏ từ mái hiên, tí tách suốt buổi sớm.
3
Người trưởng thành
  • Nước mắt rỏ trên gò má cô.
  • Cà phê rỏ đều, từng giọt đen ánh như đang đếm thời gian.
  • Mưa rỏ qua kẽ ngói, gõ nhịp lặng lẽ lên nền nhà cũ.
  • Nhựa cây rỏ xuống thân gỗ, ám mùi rừng ngai ngái.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hình ảnh nước nhỏ giọt, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, gợi hình ảnh cụ thể.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hình ảnh nước nhỏ giọt trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong một số ngữ cảnh nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rõ" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với "nhỏ" ở chỗ "rỏ" thường chỉ hành động nước nhỏ giọt, còn "nhỏ" có thể chỉ kích thước.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước rỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, mồ hôi) và trạng từ (chậm, nhanh).
nhỏ xíu li ti mọn vụn hẹp ít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...