Ướp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho mắm muối hay gia vị ngấm vào thịt hoặc cá sống để giữ cho được lâu hoặc để cho thêm ngon khi làm món ăn.
Ví dụ:
Tôi ướp sườn với muối, đường, tỏi rồi đặt vào tủ mát.
2.
động từ
Ướp lạnh (nói tắt).
Ví dụ:
Tôi ướp bia trong xô đá, tối nhâm nhi với bạn.
3.
động từ
Làm cho hương thơm chuyển sang và thấm vào thức ăn uống.
Ví dụ:
Tôi ướp trà bằng hoa bưởi, hương len vào từng sợi nước.
Nghĩa 1: Làm cho mắm muối hay gia vị ngấm vào thịt hoặc cá sống để giữ cho được lâu hoặc để cho thêm ngon khi làm món ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ướp thịt với muối và tỏi cho đậm đà.
- Con ướp cá với chút muối để lát nữa chiên.
- Cô ướp cánh gà với nước mắm cho thơm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bố ướp thịt với sả và tiêu để nướng cho dậy mùi.
- Cô ấy ướp cá với gừng, khử bớt mùi tanh rồi kho rim.
- Nhóm bạn ướp đùi gà qua đêm để sáng mang đi dã ngoại nướng.
3
Người trưởng thành
- Tôi ướp sườn với muối, đường, tỏi rồi đặt vào tủ mát.
- Ướp là cách cho gia vị thấm chậm mà sâu, để khi cắn vào, vị mặn ngọt bật lên tự nhiên.
- Anh ướp mẻ thịt từ chiều, để lửa tối chỉ việc nướng và trò chuyện.
- Có những bữa cơm được ướp bằng mùi hành phi và tiếng cười, khiến món ăn bỗng thành kỷ niệm.
Nghĩa 2: Ướp lạnh (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô ướp nước chanh bằng đá cho mát.
- Bác ướp dưa hấu trong thau đá trước khi ăn.
- Mẹ ướp sữa chua vào ngăn mát để chiều con ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán ướp lon nước ngọt trong thùng đá nên mở ra có hơi lạnh phả ra.
- Cậu ướp trái cây trước trận bóng để cả nhóm giải khát.
- Họ ướp khăn bằng đá, đắp lên trán cho đỡ nóng.
3
Người trưởng thành
- Tôi ướp bia trong xô đá, tối nhâm nhi với bạn.
- Chai rượu trắng được ướp đủ lạnh, cổ chai rịn sương, rót ra nghe tiếng thủy tinh khẽ chạm.
- Cô ướp hoa quả qua đêm trong ngăn mát, giữ độ giòn mà không mất mùi.
- Những buổi chiều nóng bức, chỉ cần ướp một bình nước lá sả thật lạnh là thấy người dịu xuống.
Nghĩa 3: Làm cho hương thơm chuyển sang và thấm vào thức ăn uống.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ướp chè bằng hoa nhài cho thơm.
- Mẹ ướp đường với vỏ cam để làm bánh.
- Cô ướp trứng với lá dứa cho bánh flan thơm mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ quán ướp trà bằng hoa sói, mở nắp ra là hương dịu tràn lên.
- Mẹ ướp mứt bằng vani, cả bếp thoang thoảng mùi ngọt ngào.
- Cậu ướp sữa với bột cacao, lắc lên là hương chocolate quấn quýt.
3
Người trưởng thành
- Tôi ướp trà bằng hoa bưởi, hương len vào từng sợi nước.
- Có người ướp đường với quế để mùa đông chỉ cần rắc một chút là căn bếp ấm hẳn.
- Cô ướp rượu nếp với lá dứa, hương lúa non hòa cùng mùi cỏ ngọt, uống thấy dịu lòng.
- Ký ức đôi khi được ướp bằng mùi hoa cau đầu ngõ, chạm vào là thức dậy cả một mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho mắm muối hay gia vị ngấm vào thịt hoặc cá sống để giữ cho được lâu hoặc để cho thêm ngon khi làm món ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ướp | Chỉ hành động chế biến thực phẩm, trung tính, khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Tôi ướp sườn với muối, đường, tỏi rồi đặt vào tủ mát. |
| tẩm | Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc hướng dẫn nấu ăn, nhấn mạnh việc ngấm đều. Ví dụ: Tẩm gia vị cho thịt. |
Nghĩa 2: Ướp lạnh (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
làm lạnh
Từ trái nghĩa:
làm nóng hâm nóng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ướp | Chỉ hành động làm giảm nhiệt độ, trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi ướp bia trong xô đá, tối nhâm nhi với bạn. |
| làm lạnh | Trung tính, mô tả hành động hạ nhiệt độ, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Làm lạnh đồ uống trước khi dùng. |
| làm nóng | Trung tính, mô tả hành động tăng nhiệt độ, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Làm nóng thức ăn trước bữa ăn. |
| hâm nóng | Trung tính, thường dùng cho việc làm nóng lại thức ăn đã nguội, phổ biến trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hâm nóng canh. |
Nghĩa 3: Làm cho hương thơm chuyển sang và thấm vào thức ăn uống.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ướp | Chỉ hành động tạo mùi thơm cho thực phẩm, mang tính nghệ thuật ẩm thực, trung tính, văn viết. Ví dụ: Tôi ướp trà bằng hoa bưởi, hương len vào từng sợi nước. |
| tẩm | Trung tính, thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh việc thấm hương. Ví dụ: Tẩm hương cho trà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị thực phẩm, đặc biệt là trong nấu ăn gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về mùi vị hoặc cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành ẩm thực, chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản về ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình chuẩn bị thực phẩm để tăng hương vị hoặc bảo quản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc mùi hương.
- Có thể thay thế bằng "tẩm" trong một số trường hợp, nhưng "ướp" thường nhấn mạnh hơn vào quá trình thấm gia vị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tẩm" khi nói về việc thêm gia vị, nhưng "ướp" thường liên quan đến thời gian thấm lâu hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ướp thịt", "ướp cá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm (thịt, cá), phó từ chỉ mức độ (nhẹ, kỹ), và trạng từ chỉ thời gian (trước, sau).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





