Thấm thía

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thấm sâu vào tư tưởng, tình cảm.
Ví dụ: Tôi thấm thía lời dặn của cha.
2.
động từ
(kng.; id.). Như thấm tháp.
Nghĩa 1: Thấm sâu vào tư tưởng, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe mẹ kể chuyện vất vả, em thấm thía tình thương của mẹ.
  • Sau trận thua, bạn thấm thía bài học phải tập luyện chăm chỉ.
  • Đọc lá thư cảm ơn, em thấm thía niềm vui khi giúp đỡ người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi đứng trước bảng điểm, tôi thấm thía giá trị của từng giờ tự học.
  • Qua chuyến đi thiện nguyện, chúng mình thấm thía ý nghĩa của hai chữ sẻ chia.
  • Sau một lần nói dối, cậu ấy thấm thía hậu quả của việc không trung thực.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấm thía lời dặn của cha.
  • Qua va vấp, ta thấm thía cái giá của sự trưởng thành.
  • Nhìn bạn cũ lạc lõng nơi phố lạ, tôi thấm thía nỗi cô đơn giữa đám đông.
  • Khi ôm con vào lòng sau ngày dài, tôi thấm thía hạnh phúc giản đơn.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Như thấm tháp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thấm sâu vào tư tưởng, tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thấm thía cảm nhận sâu, sắc thái mạnh vừa; ngữ vực trung tính-văn chương Ví dụ: Tôi thấm thía lời dặn của cha.
thấm tháp trung tính; mức nhẹ hơn, thiên về có tác động ngấm dần Ví dụ: Sau biến cố ấy, anh mới thấm tháp nỗi mất mát.
thấm trung tính; ngắn gọn, mức nhẹ-trung bình Ví dụ: Nghe chuyện đời, tôi càng thấm nỗi cơ cực.
thấu hiểu trang trọng; thiên về nhận thức, cường độ mạnh Ví dụ: Qua trải nghiệm, cô thấu hiểu nỗi vất vả của mẹ.
cảm thấu văn chương; cảm xúc sâu, trang trọng Ví dụ: Đọc thư, tôi cảm thấu nỗi niềm của anh.
hờ hững trung tính; thái độ lạnh nhạt, thiếu cảm nhận Ví dụ: Nghe tin buồn mà cậu vẫn hờ hững.
lãnh đạm trang trọng; dửng dưng, xa cách Ví dụ: Trước lời khẩn cầu, ông vẫn lãnh đạm.
vô cảm mạnh; hoàn toàn không rung động Ví dụ: Trước nỗi đau người khác, anh tỏ ra vô cảm.
Nghĩa 2: (kng.; id.). Như thấm tháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác sâu sắc về một sự việc hay trải nghiệm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả cảm xúc sâu sắc, thường thấy trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính cá nhân và cảm động.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác sâu sắc về một sự việc hay trải nghiệm.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan và chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trải nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thấm tháp" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "thấm tháp" ở mức độ cảm xúc, "thấm thía" thường sâu sắc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm nhận thấm thía".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc tư tưởng, ví dụ: "nỗi đau thấm thía".