Thấm tháp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có một tác dụng nào đó.
Ví dụ: Uống thuốc một lúc, cơn đau mới thấm tháp.
Nghĩa: Có một tác dụng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Uống ngụm nước mát, em thấy đỡ khát thấm tháp ngay.
  • Thoa chút kem, muỗi đốt không còn ngứa thấm tháp nữa.
  • Bón ít phân, cây con cũng lớn lên thấm tháp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viên thuốc ngậm tan dần, cơn đau họng mới chịu thấm tháp.
  • Lời khen của cô giáo như mưa rơi nhẹ, đến lúc kiểm tra mới thấy tự tin thấm tháp.
  • Tập thể dục đều đặn, sức bền tăng lên thấm tháp theo từng buổi.
3
Người trưởng thành
  • Uống thuốc một lúc, cơn đau mới thấm tháp.
  • Những lời dạy của mẹ, đi qua bao năm mới thấm tháp vào cách mình sống.
  • Tiết kiệm mỗi ngày tưởng chẳng đáng là bao, vậy mà đến lúc cần mới thấy thấm tháp.
  • Sau vài lần thất bại, anh mới thấm tháp giá trị của sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có một tác dụng nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thấm tháp khẩu ngữ, nhẹ, hơi mơ hồ về mức độ hiệu quả Ví dụ: Uống thuốc một lúc, cơn đau mới thấm tháp.
tác dụng trung tính, phổ thông Ví dụ: Thuốc này uống vào cũng có tác dụng đôi chút.
hiệu lực trang trọng, hơi mạnh hơn Ví dụ: Biện pháp đã bắt đầu phát huy hiệu lực.
vô hiệu trung tính–trang trọng, phủ định dứt khoát Ví dụ: Thuốc đã vô hiệu với cơ địa của anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không đáng kể hoặc không đủ so với mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo sắc thái nhẹ nhàng, hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đủ hoặc không đáng kể.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "đáng kể" hoặc "đủ".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không thấm tháp gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ phủ định như "không", "chẳng" và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ mức độ.