Hiệu nghiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hiệu quả, có hiệu lực thấy rõ.
Ví dụ: Phương án mới đã chứng minh là hiệu nghiệm.
Nghĩa: Có hiệu quả, có hiệu lực thấy rõ.
1
Học sinh tiểu học
  • Loại thuốc này uống vào là đỡ ho ngay, rất hiệu nghiệm.
  • Ba mẹo của bà ngoại chữa bỏng nhẹ khá hiệu nghiệm.
  • Bạn tưới loại phân này, cây xanh lên rõ ràng, đúng là hiệu nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thay đổi thời khóa biểu đã tỏ ra hiệu nghiệm: lớp bớt căng thẳng hẳn.
  • Mẹo ghi nhớ bằng sơ đồ tư duy khá hiệu nghiệm khi ôn sử.
  • Bỏ điện thoại trước giờ ngủ là biện pháp hiệu nghiệm để bớt mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
  • Phương án mới đã chứng minh là hiệu nghiệm.
  • Trong thương lượng, im lặng đúng lúc đôi khi hiệu nghiệm hơn trăm lời giải thích.
  • Liệu pháp này hiệu nghiệm với đa số, nhưng vẫn cần theo dõi sát.
  • Không phải lời khuyên nào nghe hay cũng hiệu nghiệm; cái hợp mới phát huy tác dụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hiệu quả, có hiệu lực thấy rõ.
Từ trái nghĩa:
vô hiệu bất hiệu
Từ Cách sử dụng
hiệu nghiệm mạnh; khẳng định kết quả rõ rệt; văn phong trung tính-đến-trang trọng Ví dụ: Phương án mới đã chứng minh là hiệu nghiệm.
hiệu quả trung tính; bao quát, dùng rộng rãi Ví dụ: Biện pháp này rất hiệu quả.
hiệu lực trang trọng; nhấn mạnh năng lực tác dụng Ví dụ: Thuốc đã phát huy hiệu lực.
linh nghiệm văn chương/khẩu ngữ; hay dùng với thuốc, mẹo, cầu khấn Ví dụ: Bài thuốc dân gian này khá linh nghiệm.
công hiệu trang trọng, cổ hơn; hay dùng với thuốc, phương thuốc Ví dụ: Loại thuốc ấy rất công hiệu.
vô hiệu trang trọng; nhấn mạnh không có tác dụng Ví dụ: Biện pháp đó đã trở nên vô hiệu.
bất hiệu Hán-Việt cổ, hiếm; nghĩa không có hiệu lực Ví dụ: Phương kế này bất hiệu trong thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương pháp, biện pháp có kết quả tốt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giải pháp, phương pháp có hiệu quả rõ rệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các phương pháp, công cụ có hiệu quả cao trong thực tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tin tưởng, khẳng định về hiệu quả.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính hiệu quả rõ ràng của một phương pháp hay biện pháp.
  • Tránh dùng khi không chắc chắn về kết quả hoặc hiệu quả.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương pháp, biện pháp, công cụ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hiệu quả"; "hiệu nghiệm" nhấn mạnh kết quả rõ ràng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức trong văn phong không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thuốc này rất hiệu nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" và có thể đi kèm với danh từ chỉ sự vật được mô tả.