Hớt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy đi một lớp mỏng ở trên cùng, ngoài cùng.
Ví dụ: Cô đầu bếp hớt lớp mỡ nổi trên nồi phở.
2.
tính từ
(ít dùng) Chếch lên phía trên và ngắn, như bị thiếu đi một phần, không đủ che kín; hếch.
3.
động từ
Lấy về cho mình cái đáng lẽ thuộc phần lợi của người khác, khi người ta chưa kịp biết, chưa kịp lấy.
Ví dụ: Anh ta hớt mất hợp đồng ngay trước mắt đối thủ.
4.
động từ
Nói trước đi điều đáng lẽ người khác nói, nhưng chưa kịp nói.
Ví dụ: Anh ấy hớt lời tôi ngay đầu cuộc họp.
Nghĩa 1: Lấy đi một lớp mỏng ở trên cùng, ngoài cùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ dùng muôi hớt bọt trên nồi canh.
  • Cô bé hớt lớp váng sữa trên cốc cacao.
  • Bố hớt lá khô nổi trên mặt chậu nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh nhẹ tay hớt lớp dầu loang trên mặt súp để bát canh trong hơn.
  • Cô dùng thìa hớt sương muối đọng thành váng trên miệng chum nước mưa.
  • Người bán chè khéo léo hớt lớp bọt trắng để ly chè trông sạch sẽ.
3
Người trưởng thành
  • Cô đầu bếp hớt lớp mỡ nổi trên nồi phở.
  • Người làm vườn hớt rêu mỏng bám trên mặt ao, trả lại làn nước xanh.
  • Anh thợ mộc hớt đi lớp gỗ sần trên bề mặt, để lộ thớ mịn bên dưới.
  • Trong phòng thí nghiệm, kỹ thuật viên hớt phần nổi, tránh lẫn tạp chất vào mẫu.
Nghĩa 2: (ít dùng) Chếch lên phía trên và ngắn, như bị thiếu đi một phần, không đủ che kín; hếch.
Nghĩa 3: Lấy về cho mình cái đáng lẽ thuộc phần lợi của người khác, khi người ta chưa kịp biết, chưa kịp lấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chạy nhanh hớt mất phần bánh của bạn khác.
  • Có người đến sớm hớt mất chỗ ngồi đẹp trước cửa sổ.
  • Cậu bé hớt phần quà của em khi cô giáo chưa kịp phát đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh chàng hớt mất suất giảm giá mà nhóm còn đang bàn bạc.
  • Người bán hàng nhanh tay hớt khách của quầy bên cạnh.
  • Cậu bạn hớt cơ hội đăng ký câu lạc bộ mà mình nhắm từ lâu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hớt mất hợp đồng ngay trước mắt đối thủ.
  • Có người lẻn hớt khách quen của tiệm bằng vài lời mồi chào ngọt lịm.
  • Chị ấy bị hớt phần thưởng chỉ vì chậm một nhịp xác nhận.
  • Trong thị trường nóng, kẻ nhanh tay dễ hớt phần trên, để người đến sau trắng tay.
Nghĩa 4: Nói trước đi điều đáng lẽ người khác nói, nhưng chưa kịp nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn hớt lời tớ, làm tớ chưa kịp trả lời cô giáo.
  • Em định giới thiệu nhóm, mà bạn đã hớt mất.
  • Cậu bé vừa giơ tay thì bạn bên cạnh hớt nói trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy hớt ý của nhóm, khiến phần thuyết trình mất bất ngờ.
  • Bạn đừng hớt lời người khác khi họ đang chuẩn bị nói.
  • Cậu ta hớt câu chốt của mình, làm màn tranh biện hụt hẫng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy hớt lời tôi ngay đầu cuộc họp.
  • Chị hớt mất ý mở màn, khiến kịch bản phải đổi nhịp.
  • Có người quen thói hớt câu kết của người khác để lấy tiếng thông minh.
  • Trong đối thoại, hớt lời là cách giành thế chủ động nhưng dễ làm mất lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Lấy đi một lớp mỏng ở trên cùng, ngoài cùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớt Hành động loại bỏ lớp bề mặt, thường nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô đầu bếp hớt lớp mỡ nổi trên nồi phở.
vớt Trung tính, chỉ hành động lấy vật nổi hoặc lớp mỏng trên bề mặt chất lỏng. Ví dụ: Vớt bọt canh cho sạch.
Nghĩa 2: (ít dùng) Chếch lên phía trên và ngắn, như bị thiếu đi một phần, không đủ che kín; hếch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớt Diễn tả hình dáng bị ngắn, nhô lên, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ:
hếch Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự nhô lên, vểnh lên của một bộ phận. Ví dụ: Mũi hếch trông không được đẹp.
vểnh Trung tính, chỉ sự nhô lên, cong lên của một bộ phận, thường là tai, đuôi. Ví dụ: Tai vểnh lên nghe ngóng.
cụp Trung tính, chỉ sự rủ xuống, cụp xuống của một bộ phận (thường là tai, đuôi). Ví dụ: Con chó cụp đuôi khi sợ hãi.
sụp Trung tính, chỉ sự rủ xuống, xệ xuống, thường do mệt mỏi hoặc thiếu sức sống. Ví dụ: Mí mắt sụp xuống vì buồn ngủ.
Nghĩa 3: Lấy về cho mình cái đáng lẽ thuộc phần lợi của người khác, khi người ta chưa kịp biết, chưa kịp lấy.
Từ đồng nghĩa:
giật xí phần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hớt Hành động chiếm đoạt lợi ích một cách nhanh chóng, không chính đáng. Ví dụ: Anh ta hớt mất hợp đồng ngay trước mắt đối thủ.
giật Tiêu cực, chỉ hành động lấy nhanh, bất ngờ, thường là không chính đáng. Ví dụ: Anh ta giật miếng ăn của người khác.
xí phần Tiêu cực, chỉ hành động tự ý chiếm lấy phần lợi đáng lẽ thuộc về người khác. Ví dụ: Cô ấy xí phần ngon nhất cho mình.
nhường Tích cực, chỉ hành động từ bỏ quyền lợi, phần của mình cho người khác. Ví dụ: Anh ấy nhường ghế cho người già.
chia sẻ Tích cực, chỉ hành động phân phát, cùng hưởng lợi ích với người khác. Ví dụ: Chúng tôi chia sẻ niềm vui với nhau.
Nghĩa 4: Nói trước đi điều đáng lẽ người khác nói, nhưng chưa kịp nói.
Từ đồng nghĩa:
cướp lời
Từ Cách sử dụng
hớt Hành động nói trước lời người khác, mang ý nghĩa tranh lời, thiếu tôn trọng. Ví dụ: Anh ấy hớt lời tôi ngay đầu cuộc họp.
cướp lời Tiêu cực, chỉ hành động nói chen vào, không để người khác nói hết ý. Ví dụ: Đừng cướp lời người khác khi họ đang nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lấy đi một phần nhỏ, như "hớt bọt" khi nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "hớt lời" trong đối thoại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động lấy đi một phần nhỏ, nhanh chóng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ khác như "lấy" hoặc "cướp" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hếch" do nghĩa gần gũi.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực khi dùng "hớt" với nghĩa lấy phần lợi của người khác.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hớt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hớt" là từ đơn, không có dạng ghép hay láy. Nó có thể kết hợp với các phụ từ như "đi", "lên" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hớt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hớt tóc", "hớt đi". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ, ví dụ: "mũi hớt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Hớt" thường kết hợp với danh từ (như "tóc", "nước"), phó từ (như "đi", "lên"), và có thể đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
vớt gạt cạo gọt tỉa cắt xén hếch vểnh cụt