Vểnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chìa ra và cong lên.
Ví dụ: Đầu mũi giày cũ vểnh lên sau nhiều chuyến đi.
Nghĩa: Chìa ra và cong lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo ngủ, cái tai vểnh lên nghe ngóng.
  • Cái lá non vểnh khỏi mặt nước sau cơn mưa.
  • Em cười, khóe môi vểnh nhẹ nhìn rất đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc thuyền con lật úp, mũi thuyền vẫn vểnh lên như một cái mỏ.
  • Những sợi râu ngô vểnh khỏi bẹ lá, báo bắp đang lớn.
  • Trời nổi gió, vành mũ cứng vểnh lên, lộ cả trán cậu bạn.
3
Người trưởng thành
  • Đầu mũi giày cũ vểnh lên sau nhiều chuyến đi.
  • Cơn gió từ sông làm tán áo mưa vểnh ra, lộ đường viền loang nước.
  • Cái gai nhỏ vểnh khỏi thân cành, chỉ chực quệt vào tay người hái.
  • Anh cười mím, khóe môi vểnh nhẹ, nửa trêu ngươi nửa bất cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của tai, mũi hoặc các bộ phận khác của cơ thể khi chúng chìa ra và cong lên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả hoặc văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường miêu tả động tác hoặc trạng thái của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh cụ thể và sinh động.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cụ thể của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận cơ thể như "tai vểnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chìa ra" nhưng không có yếu tố cong lên.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tai vểnh lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tai, mũi), trạng từ (lên, ra) để tạo thành cụm động từ.